coinImage

Agni Finance

#309
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
309
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
309
3
weth / wmnt
3,10 N VND
3,99 Tr VND
309
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
309
5
meth / usdt
1,73 N VND
2,55 Tr VND
309
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
309
7
fbtc / meth
34,79 VND
955,94 N VND
309
8
weth / cmeth
0,9085 VND
57,67 Tr VND
309
9
usdy / usdt
1,11 VND
43,04 N VND
309
10
meth / cmeth
0,9998 VND
9,07 T VND
309
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde59,48%
usde30,19%
usde27,98%
usde24,20%
usde23,81%
meth21,69%
usdc18,13%
usde13,15%
usdc11,15%
usde10,84%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi