coinImage

Agni Finance

#273
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
273
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
273
3
weth / wmnt
3,07 N VND
4,46 Tr VND
273
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
273
5
meth / usdt
2,15 N VND
1,45 Tr VND
273
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
273
7
fbtc / meth
31,53 VND
148,63 N VND
273
8
weth / cmeth
0,91942 VND
86,43 Tr VND
273
9
meth / cmeth
1,00 VND
14,03 Tr VND
273
10
meth / 0XE6829D9A7EE3040E1276FA75293BDE931859E8FA
1,00 VND
1,06 T VND
273
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde32,30%
usde30,19%
usde27,98%
usde21,28%
usde18,56%
usdc18,13%
usde13,15%
usdc11,73%
usde10,84%
fbtc7,56%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Agni Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam