coinImage

Agni Finance

#186
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
186
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
186
3
weth / wmnt
3,07 N VND
4,78 Tr VND
186
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
186
5
meth / usdt
2,33 N VND
3,88 Tr VND
186
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
186
7
fbtc / meth
31,19 VND
250,08 N VND
186
8
weth / cmeth
0,91952 VND
3,94 T VND
186
9
meth / cmeth
1,00 VND
2,13 T VND
186
10
meth / 0XE6829D9A7EE3040E1276FA75293BDE931859E8FA
1,00 VND
1,06 T VND
186
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde55,54%
usde30,19%
usde27,98%
usde22,33%
usdc18,13%
usde13,15%
usde10,84%
usde9,05%
fbtc7,56%
weth5,32%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi