coinImage

Agni Finance

#262
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
262
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
262
3
weth / wmnt
2,95 N VND
1,77 Tr VND
262
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
262
5
meth / usdt
2,34 N VND
1,95 Tr VND
262
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
262
7
fbtc / meth
29,78 VND
4,69 Tr VND
262
8
weth / cmeth
0,91778 VND
1,06 T VND
262
9
usdy / usdt
1,11 VND
541,28 N VND
262
10
meth / cmeth
0,9998 VND
673,43 Tr VND
262
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde44,91%
usde30,19%
usde27,98%
usde22,24%
usdc18,13%
usde15,52%
usde13,15%
usde10,84%
fbtc7,56%
usdc5,01%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi