coinImage

Agni Finance

#312
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
2,51 T VND
131,88 Tr VND
312
2
weth / usdt
108,76 Tr VND
27,36 N VND
312
3
weth / wmnt
54,74 Tr VND
3,99 Tr VND
312
4
cmeth / wmnt
46,37 Tr VND
30,13 N VND
312
5
meth / usdt
53,63 Tr VND
343,75 N VND
312
6
fbtc / cmeth
1,77 T VND
7,69 T VND
312
7
fbtc / meth
1,70 T VND
142,59 N VND
312
8
weth / cmeth
44,05 Tr VND
6,54 Tr VND
312
9
usdy / usdt
23,93 N VND
43,22 N VND
312
10
meth / cmeth
54,04 Tr VND
3,61 Tr VND
312
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

meth/weth40,40%
usdt0/wmnt37,97%
usde/cmeth30,19%
usde/wmnt27,98%
usdt0/meth21,97%
usdc/usde18,13%
usde/usdt13,15%
usde/usdt10,84%
fbtc/cmeth7,56%
usdt0/fbtc3,48%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi