coinImage

Agni Finance

#315
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
2,51 T VND
131,88 Tr VND
315
2
weth / usdt
108,76 Tr VND
27,36 N VND
315
3
weth / wmnt
54,74 Tr VND
3,99 Tr VND
315
4
cmeth / wmnt
46,37 Tr VND
30,13 N VND
315
5
meth / usdt
69,24 Tr VND
990,13 N VND
315
6
fbtc / cmeth
1,77 T VND
7,69 T VND
315
7
fbtc / meth
2,03 T VND
7,00 Tr VND
315
8
weth / cmeth
44,05 Tr VND
6,54 Tr VND
315
9
usdy / usdt
23,93 N VND
43,22 N VND
315
10
meth / cmeth
69,11 Tr VND
82,62 Tr VND
315
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde/cmeth30,19%
meth/weth29,80%
usdt0/wmnt29,45%
usde/wmnt27,98%
usdc/usde18,13%
usde/usdt13,15%
usde/usdt10,84%
usdt0/meth10,67%
fbtc/cmeth7,56%
usde/cook3,45%

Về Agni Finance

Agni Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Unknown or Invalid Region. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 315. Sàn ra mắt vào năm 2023. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿13,20. Thông tin chi tiết về sàn Agni Finance có tại https://agni.finance/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi