coinImage

Agni Finance

#166
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
166
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
166
3
weth / wmnt
3,08 N VND
5,67 Tr VND
166
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
166
5
meth / usdt
2,06 N VND
2,94 Tr VND
166
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
166
7
fbtc / meth
31,64 VND
100,37 N VND
166
8
weth / cmeth
0,91962 VND
3,08 T VND
166
9
meth / cmeth
1,00 VND
4,10 T VND
166
10
meth / 0XE6829D9A7EE3040E1276FA75293BDE931859E8FA
1,00 VND
1,06 T VND
166
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde56,11%
usde30,19%
usde27,98%
usdc18,13%
usde14,16%
usde13,15%
usde10,84%
fbtc7,56%
meth6,80%
weth5,10%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi