coinImage

Agni Finance

#311
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
311
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
311
3
weth / wmnt
3,10 N VND
4,15 Tr VND
311
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
311
5
meth / usdt
2,32 N VND
229,87 N VND
311
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
311
7
fbtc / meth
33,14 VND
30,91 N VND
311
8
weth / cmeth
0,91607 VND
434,94 N VND
311
9
usdy / usdt
1,11 VND
541,28 N VND
311
10
meth / cmeth
1,00 VND
456,14 Tr VND
311
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde49,64%
usde30,19%
usde27,98%
usde18,93%
usdc18,13%
usde13,15%
usde10,84%
usdc7,77%
fbtc7,56%
usde6,45%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Agni Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam