coinImage

Agni Finance

#328
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
328
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
328
3
weth / wmnt
3,33 N VND
3,09 Tr VND
328
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
328
5
meth / usdt
2,38 N VND
138,86 N VND
328
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
328
7
fbtc / meth
32,76 VND
41,20 N VND
328
8
weth / cmeth
0,91709 VND
2,22 Tr VND
328
9
usdy / usdt
1,11 VND
541,28 N VND
328
10
meth / cmeth
0,99995 VND
132,63 Tr VND
328
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde40,65%
usde30,19%
usde27,98%
usdt018,47%
usdc18,13%
usde13,88%
usde13,15%
usdc11,27%
usde10,84%
fbtc7,56%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Agni Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam