coinImage

Agni Finance

#369
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
2,51 T VND
131,88 Tr VND
369
2
weth / usdt
108,76 Tr VND
27,36 N VND
369
3
weth / wmnt
54,74 Tr VND
3,99 Tr VND
369
4
cmeth / wmnt
46,37 Tr VND
30,13 N VND
369
5
meth / usdt
55,55 Tr VND
407,59 N VND
369
6
fbtc / cmeth
1,77 T VND
7,69 T VND
369
7
fbtc / meth
1,70 T VND
55,93 N VND
369
8
weth / cmeth
44,05 Tr VND
6,54 Tr VND
369
9
usdy / usdt
23,93 N VND
43,22 N VND
369
10
meth / cmeth
55,11 Tr VND
640,10 N VND
369
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/wmnt43,07%
usde/cmeth30,19%
usde/wmnt27,98%
usdc/usde18,13%
meth/weth17,60%
usde/usdt13,15%
usde/usdt10,84%
fbtc/cmeth7,56%
usdt0/usdt3,64%
usde/cook3,45%

Về Agni Finance

Agni Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Unknown or Invalid Region. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 369. Sàn ra mắt vào năm 2023. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿1,72. Thông tin chi tiết về sàn Agni Finance có tại https://agni.finance/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Agni Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam