coinImage

Agni Finance

#296
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
2,51 T VND
131,88 Tr VND
296
2
weth / usdt
108,76 Tr VND
27,36 N VND
296
3
weth / wmnt
54,74 Tr VND
3,99 Tr VND
296
4
cmeth / wmnt
46,37 Tr VND
30,13 N VND
296
5
meth / usdt
44,75 Tr VND
753,17 N VND
296
6
fbtc / cmeth
1,77 T VND
7,69 T VND
296
7
fbtc / meth
1,57 T VND
831,51 N VND
296
8
weth / cmeth
42,17 Tr VND
8,92 Tr VND
296
9
usdy / usdt
23,93 N VND
43,22 N VND
296
10
meth / cmeth
44,85 Tr VND
37,94 Tr VND
296
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/wmnt52,11%
usde/cmeth30,19%
usde/wmnt27,98%
usdc/usde18,13%
usde/usdt13,15%
usdt0/usdt10,87%
usde/usdt10,84%
meth/weth7,95%
usde/usdt07,68%
fbtc/cmeth7,56%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Agni Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam