coinImage

Agni Finance

#281
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
281
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
281
3
weth / wmnt
3,58 N VND
626,21 N VND
281
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
281
5
meth / usdt
2,56 N VND
629,86 N VND
281
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
281
7
fbtc / meth
30,06 VND
231,30 N VND
281
8
weth / cmeth
0,91714 VND
360,51 N VND
281
9
usdy / usdt
1,11 VND
541,28 N VND
281
10
meth / cmeth
1,00 VND
283,56 Tr VND
281
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde30,19%
usde28,89%
usde27,98%
usdc21,62%
usdc18,13%
usde13,89%
usde13,57%
usde13,15%
usde10,84%
axlusdc9,31%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi