coinImage

Agni Finance

#304
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
0,9975 VND
131,88 Tr VND
304
2
weth / usdt
4,49 N VND
27,36 N VND
304
3
weth / wmnt
3,33 N VND
3,09 Tr VND
304
4
cmeth / wmnt
2,41 N VND
30,13 N VND
304
5
meth / usdt
2,38 N VND
415,19 N VND
304
6
fbtc / cmeth
31,04 VND
7,69 T VND
304
7
fbtc / meth
32,94 VND
340,49 N VND
304
8
weth / cmeth
0,91569 VND
484,95 N VND
304
9
usdy / usdt
1,11 VND
541,28 N VND
304
10
meth / cmeth
1,00 VND
362,68 Tr VND
304
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usde35,26%
usde30,19%
usde27,98%
usde23,57%
usdc18,13%
usdc16,09%
usdt013,76%
usde13,15%
usde10,84%
fbtc7,56%

Về Agni Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Agni Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam