coinImage

Agni Finance

#343
ChungNăm thành lập2023Trang webagni.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
fbtc / wbtc
2,51 T VND
131,88 Tr VND
343
2
weth / usdt
108,76 Tr VND
27,36 N VND
343
3
weth / wmnt
64,41 Tr VND
1,79 Tr VND
343
4
cmeth / wmnt
46,37 Tr VND
30,13 N VND
343
5
meth / usdt
71,00 Tr VND
495,37 N VND
343
6
fbtc / cmeth
1,77 T VND
7,69 T VND
343
7
fbtc / meth
2,13 T VND
550,93 N VND
343
8
weth / cmeth
44,05 Tr VND
6,54 Tr VND
343
9
usdy / usdt
23,93 N VND
43,22 N VND
343
10
meth / cmeth
71,34 Tr VND
461,23 Tr VND
343
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/wmnt52,92%
usde/cmeth30,19%
usde/wmnt27,98%
usdc/usde18,13%
usdt0/meth17,82%
usdt0/fbtc14,54%
usde/usdt13,15%
usde/usdt10,84%
fbtc/cmeth7,56%
usdc/usdt06,53%

Về Agni Finance

Agni Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại Unknown or Invalid Region. Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 343. Sàn ra mắt vào năm 2023. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿5,12. Thông tin chi tiết về sàn Agni Finance có tại https://agni.finance/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi