Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / apt
84,08 Tr VND
4,47 Tr VND
1027
2
tapt / apt
87,16 N VND
88,78 N VND
1027
3
apt / usdcet
101,88 N VND
16,75 Tr VND
1027
4
zusdt / apt
25,68 N VND
1,77 Tr VND
1027
5
apt / zusdc
137,15 N VND
14,53 Tr VND
1027
6
lzusdt / apt
27,62 N VND
2,36 Tr VND
1027
7
apt / usdc
24,75 N VND
56,43 N VND
1027
8
apc / apt
154,43 VND
29,52 N VND
1027
9
ani / apt
4,17 VND
79,04 N VND
1027
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

apt/usdc99,99%
lzusdt/apt86,40%
apt/zusdc68,38%
apt/usdcet52,64%
weth/apt9,89%
zusdt/apt8,52%
tapt/apt1,70%
ani/apt0,32831%
apc/apt0,16201%

Về Animeswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi