coinImage

ApeSwap (Polygon)

#595

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdt0
1,55 T VND
3,00 Tr VND
595
2
wbtc / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
2,89 T VND
3,46 Tr VND
595
3
wbtc / usdt
2,88 T VND
3,64 Tr VND
595
4
0XA649325AA7C5093D12D6F98EB4378DEAE68CE23F / wpol
1,03 Tr VND
269,36 N VND
595
5
usdc.e / usdt
24,44 N VND
25,64 N VND
595
6
xusd / usdc.e
29,19 N VND
33,22 N VND
595
7
link / wpol
674,02 N VND
1,48 Tr VND
595
8
dai / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
25,03 N VND
155,36 N VND
595
9
dai / usdt0
25,66 N VND
28,09 N VND
595
10
dai / usdt
24,97 N VND
154,99 N VND
595
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

cnkt+/usdt079,07%
wpol/dai31,88%
wpol/usdt28,00%
wpol/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F26,59%
wpol/usdt023,06%
wpol/weth17,14%
banana/wpol14,72%
wpol/wbtc9,25%
wbtc/usdt02,42%
crv/wpol1,96%

Về ApeSwap (Polygon)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ApeSwap (Polygon) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam