Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / weth
1,15 VND
53,04 N VND
829
2
wbtc / weth
32,18 VND
203,85 N VND
829
3
usdc / usdc.e
1,00 VND
46,94 N VND
829
4
arb / usdc.e
0,77377 VND
3,32 Tr VND
829
5
arb / weth
0,0₍₄₎5103 VND
2,21 Tr VND
829
6
usdc / weth
0,00044 VND
968,07 N VND
829
7
arx / usdc.e
0,0034 VND
182,52 N VND
829
8
arx / weth
0,0₍₇₎5780 VND
207,65 N VND
829
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

arb99,27%
usdc30,15%
arb22,24%
wbtc9,16%
arx3,73%
sfrxeth2,38%
arx1,70%
usdc0,15101%

Về Arbidex

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi