Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / weth
52,89 Tr VND
31,70 N VND
761
2
wbtc / weth
1,69 T VND
180,20 N VND
761
3
usdc / usdc.e
26,52 N VND
46,94 N VND
761
4
arb / usdc.e
19,29 N VND
3,32 Tr VND
761
5
arb / weth
2,57 N VND
8,00 Tr VND
761
6
usdc / weth
25,12 N VND
586,43 N VND
761
7
arx / usdc.e
89,36 VND
182,52 N VND
761
8
arx / weth
3,47 VND
207,65 N VND
761
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth32,73%
arb/usdc.e22,24%
arx/weth3,73%
wbtc/weth2,54%
sfrxeth/weth2,02%
arx/usdc.e1,70%
usdc/usdc.e0,15101%
arb/weth0,00%

Về Arbidex

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi