Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / weth
52,89 Tr VND
31,70 N VND
812
2
wbtc / weth
2,13 T VND
881,74 N VND
812
3
usdc / usdc.e
26,52 N VND
46,94 N VND
812
4
arb / usdc.e
19,29 N VND
3,32 Tr VND
812
5
arb / weth
4,65 N VND
10,38 Tr VND
812
6
usdc / weth
25,92 N VND
642,56 N VND
812
7
arx / usdc.e
89,36 VND
182,52 N VND
812
8
arx / weth
3,47 VND
207,65 N VND
812
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

arb/weth88,77%
arb/usdc.e22,24%
wbtc/weth7,54%
usdc/weth5,49%
arx/weth3,73%
sfrxeth/weth2,02%
arx/usdc.e1,70%
usdc/usdc.e0,15101%

Về Arbidex

Arbidex là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 812. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00246. Thông tin chi tiết về sàn Arbidex có tại https://arbidex.fi/swap/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Arbidex — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam