Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / weth
52,89 Tr VND
31,70 N VND
793
2
wbtc / weth
2,19 T VND
208,54 N VND
793
3
usdc / usdc.e
26,52 N VND
46,94 N VND
793
4
arb / usdc.e
19,29 N VND
3,32 Tr VND
793
5
arb / weth
5,16 N VND
7,42 Tr VND
793
6
usdc / weth
25,93 N VND
532,93 N VND
793
7
arx / usdc.e
89,36 VND
182,52 N VND
793
8
arx / weth
3,47 VND
207,65 N VND
793
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

arb/weth93,00%
arb/usdc.e22,24%
usdc/weth6,68%
arx/weth3,73%
wbtc/weth2,61%
sfrxeth/weth2,02%
arx/usdc.e1,70%
usdc/usdc.e0,15101%

Về Arbidex

Arbidex là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 793. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00362. Thông tin chi tiết về sàn Arbidex có tại https://arbidex.fi/swap/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi