Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / weth
0,99458 VND
31,70 N VND
903
2
wbtc / weth
35,73 VND
571,60 N VND
903
3
usdc / usdc.e
1,00 VND
46,94 N VND
903
4
arb / usdc.e
0,77377 VND
3,32 Tr VND
903
5
arb / weth
0,0₍₄₎4986 VND
2,97 Tr VND
903
6
usdc / weth
0,00042 VND
586,43 N VND
903
7
arx / usdc.e
0,0034 VND
182,52 N VND
903
8
arx / weth
0,0₍₇₎5780 VND
207,65 N VND
903
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

arb82,76%
usdc32,73%
arb22,24%
wbtc15,92%
arx3,73%
sfrxeth2,02%
arx1,70%
usdc0,15101%

Về Arbidex

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi