Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / weth
52,89 Tr VND
31,70 N VND
776
2
wbtc / weth
2,02 T VND
437,13 N VND
776
3
usdc / usdc.e
26,52 N VND
46,94 N VND
776
4
arb / usdc.e
19,29 N VND
3,32 Tr VND
776
5
arb / weth
4,27 N VND
14,09 Tr VND
776
6
usdc / weth
25,23 N VND
288,68 N VND
776
7
arx / usdc.e
89,36 VND
182,52 N VND
776
8
arx / weth
3,47 VND
207,65 N VND
776
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

arb/weth99,19%
arb/usdc.e22,24%
usdc/weth11,56%
arx/weth3,73%
wbtc/weth3,08%
sfrxeth/weth2,02%
arx/usdc.e1,70%
usdc/usdc.e0,15101%

Về Arbidex

Arbidex là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 776. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00713. Thông tin chi tiết về sàn Arbidex có tại https://arbidex.fi/swap/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi