Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / weth
52,89 Tr VND
31,70 N VND
847
2
wbtc / weth
2,03 T VND
875,98 N VND
847
3
usdc / usdc.e
26,52 N VND
46,94 N VND
847
4
arb / usdc.e
19,29 N VND
3,32 Tr VND
847
5
arb / weth
2,51 N VND
5,42 Tr VND
847
6
usdc / weth
26,27 N VND
693,41 N VND
847
7
arx / usdc.e
89,36 VND
182,52 N VND
847
8
arx / weth
3,47 VND
207,65 N VND
847
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

arb/weth90,97%
arb/usdc.e22,24%
wbtc/weth14,71%
usdc/weth11,64%
arx/weth3,73%
sfrxeth/weth2,02%
arx/usdc.e1,70%
usdc/usdc.e0,15101%

Về Arbidex

Arbidex là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 847. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00294. Thông tin chi tiết về sàn Arbidex có tại https://arbidex.fi/swap/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi