Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wcore
28,34 N VND
925,14 N VND
783
2
hunt / wcore
0,07976 VND
237,43 N VND
783
3
usdt / usdc
0,99854 VND
2,61 Tr VND
783
4
cdao / wcore
0,01352 VND
342,76 N VND
783
5
stcore / wcore
1,21 VND
8,58 Tr VND
783
6
usdc / wcore
12,65 VND
831,40 N VND
783
7
cdao / asx
0,02093 VND
1,05 Tr VND
783
8
cdao / usdt
0,00716 VND
1,92 Tr VND
783
9
cid / wcore
0,00252 VND
398,75 N VND
783
10
usdt / weth
0,00044 VND
4,13 Tr VND
783
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

bow45,73%
usdt21,09%
bow12,19%
stcore10,39%
usdt5,42%
usdt3,43%
cdao1,53%
weth1,21%
usdc1,09%
miidas1,04%

Về Archerswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi