Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wcore
30,29 N VND
2,37 Tr VND
776
2
hunt / wcore
0,08055 VND
95,54 N VND
776
3
usdt / usdc
0,99703 VND
436,09 N VND
776
4
cdao / wcore
0,01352 VND
342,76 N VND
776
5
stcore / wcore
1,21 VND
8,58 Tr VND
776
6
usdc / wcore
14,82 VND
4,23 Tr VND
776
7
cdao / asx
0,02093 VND
1,05 Tr VND
776
8
cdao / usdt
0,00716 VND
1,92 Tr VND
776
9
cid / wcore
0,0025 VND
464,40 N VND
776
10
usdt / weth
0,00049 VND
6,37 Tr VND
776
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt55,66%
bow13,11%
stcore10,39%
bow9,60%
usdt7,51%
usdc4,99%
weth2,79%
cdao1,53%
miidas1,04%
cid0,54763%

Về Archerswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi