Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wcore
66,14 Tr VND
5,16 Tr VND
762
2
hunt / wcore
67,78 VND
35,19 N VND
762
3
usdt / usdc
26,26 N VND
663,95 N VND
762
4
cdao / wcore
66,04 VND
342,76 N VND
762
5
stcore / wcore
5,22 N VND
8,58 Tr VND
762
6
usdc / wcore
24,56 N VND
1,53 Tr VND
762
7
cdao / asx
55,43 VND
1,15 Tr VND
762
8
cdao / usdt
176,76 VND
1,92 Tr VND
762
9
cid / wcore
3,00 VND
101,29 N VND
762
10
usdt / weth
26,29 N VND
312,61 N VND
762
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/wcore79,66%
bow/wcore19,41%
stcore/wcore10,39%
bow/usdt7,45%
usdc/wcore1,92%
cdao/asx1,88%
4token/wcore1,15%
miidas/wcore1,04%
usdt/usdc1,02%
cid/wcore0,69291%

Về Archerswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi