Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wcore
66,14 Tr VND
5,16 Tr VND
677
2
hunt / wcore
69,51 VND
231,28 N VND
677
3
usdt / usdc
26,32 N VND
473,30 N VND
677
4
cdao / wcore
66,04 VND
342,76 N VND
677
5
stcore / wcore
5,22 N VND
8,58 Tr VND
677
6
usdc / wcore
25,80 N VND
2,37 Tr VND
677
7
cdao / asx
55,43 VND
1,15 Tr VND
677
8
cdao / usdt
176,76 VND
1,92 Tr VND
677
9
cid / wcore
3,04 VND
132,03 N VND
677
10
usdt / weth
26,34 N VND
382,34 N VND
677
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/wcore75,77%
stcore/wcore10,39%
bow/wcore8,02%
bow/usdt7,25%
usdc/wcore6,70%
cdao/asx1,88%
usdt/usdc1,34%
4token/wcore1,15%
usdt/weth1,08%
miidas/wcore1,04%

Về Archerswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Archerswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam