Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wcore
66,14 Tr VND
5,16 Tr VND
662
2
hunt / wcore
58,74 VND
47,40 N VND
662
3
usdt / usdc
26,26 N VND
663,95 N VND
662
4
cdao / wcore
66,04 VND
342,76 N VND
662
5
stcore / wcore
5,22 N VND
8,58 Tr VND
662
6
usdc / wcore
24,56 N VND
1,53 Tr VND
662
7
cdao / asx
55,43 VND
1,15 Tr VND
662
8
cdao / usdt
176,76 VND
1,92 Tr VND
662
9
cid / wcore
2,30 VND
2,14 Tr VND
662
10
usdt / weth
26,29 N VND
312,61 N VND
662
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/wcore75,15%
stcore/wcore10,39%
bow/wcore10,15%
bow/usdt9,38%
cid/wcore7,20%
usdc/wcore1,92%
cdao/asx1,88%
4token/wcore1,15%
miidas/wcore1,04%
usdt/usdc1,02%

Về Archerswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi