Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
710
2
wbtc / wastr
1,29 T VND
39,58 N VND
710
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
710
4
weth / wastr
47,65 Tr VND
12,45 Tr VND
710
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
710
6
wdot / usdc
22,12 N VND
853,50 N VND
710
7
dai / usdc
27,25 N VND
93,29 N VND
710
8
busd / usdc
26,26 N VND
46,49 N VND
710
9
bai / usdc
26,41 N VND
90,44 N VND
710
10
wdot / wastr
22,12 N VND
1,33 Tr VND
710
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr67,30%
wastr/usdt28,06%
wastr/usdc12,32%
wastr/9,03%
wdot/wastr7,18%
wdot/usdc4,61%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
usdc/usdt1,42%
dai/usdc0,56352%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam