Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
708
2
wbtc / wastr
1,30 T VND
69,07 N VND
708
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
708
4
weth / wastr
43,86 Tr VND
13,21 Tr VND
708
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
708
6
wdot / usdc
23,75 N VND
653,25 N VND
708
7
dai / usdc
26,04 N VND
33,86 N VND
708
8
busd / usdc
26,08 N VND
50,01 N VND
708
9
bai / usdc
23,96 N VND
47,75 N VND
708
10
wdot / wastr
23,75 N VND
1,53 Tr VND
708
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

arsw/wastr87,17%
wastr/usdt18,82%
wdot/wastr11,94%
wastr/usdc10,52%
wastr/9,03%
wdot/usdc5,11%
usdc/usdt4,13%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
wbtc/wastr0,53988%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi