Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
717
2
wbtc / wastr
1,22 T VND
32,19 N VND
717
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
717
4
weth / wastr
41,14 Tr VND
14,87 Tr VND
717
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
717
6
wdot / usdc
21,54 N VND
60,61 N VND
717
7
dai / usdc
25,39 N VND
86,94 N VND
717
8
busd / usdc
26,27 N VND
72,15 N VND
717
9
bai / usdc
26,44 N VND
1,08 Tr VND
717
10
wdot / wastr
21,66 N VND
1,50 Tr VND
717
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr44,01%
wastr/usdc15,29%
usdc/usdt12,65%
wastr/usdt9,11%
wastr/9,03%
wdot/wastr4,43%
bai/usdc3,19%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
bai/wastr0,73584%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi