Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
27,22 N VND
1,78 Tr VND
836
2
wbtc / wastr
8,08 Tr VND
30,75 N VND
836
3
wpol / wastr
11,31 VND
325,02 N VND
836
4
weth / wastr
251,39 N VND
4,24 Tr VND
836
5
usdc /
0,99598 VND
7,21 Tr VND
836
6
wdot / usdc
1,37 VND
273,03 N VND
836
7
dai / usdc
1,00 VND
315,59 N VND
836
8
busd / usdc
0,99577 VND
52,99 N VND
836
9
bai / usdc
0,99977 VND
108,41 N VND
836
10
wdot / wastr
169,80 VND
853,86 N VND
836
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth38,33%
wastr9,03%
usdc7,83%
wdot7,73%
dai4,33%
wdot2,47%
wastr2,42%
nastr2,41%
usdc1,63%
bai0,982%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi