Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
529
2
wbtc / wastr
1,45 T VND
382,25 N VND
529
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
529
4
weth / wastr
43,46 Tr VND
235,02 Tr VND
529
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
529
6
wdot / usdc
25,17 N VND
5,87 Tr VND
529
7
dai / usdc
26,37 N VND
92,96 N VND
529
8
busd / usdc
26,30 N VND
790,78 N VND
529
9
bai / usdc
24,34 N VND
1,48 Tr VND
529
10
wdot / wastr
25,37 N VND
17,41 Tr VND
529
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr46,65%
wastr/usdc16,06%
wastr/9,03%
wastr/usdt6,12%
wdot/wastr3,46%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
wdot/usdc1,17%
usdc/usdt0,4303%
bai/wastr0,41745%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam