Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
27,22 N VND
1,78 Tr VND
804
2
wbtc / wastr
8,60 Tr VND
36,99 N VND
804
3
wpol / wastr
11,31 VND
325,02 N VND
804
4
weth / wastr
278,62 N VND
3,61 Tr VND
804
5
usdc /
0,99598 VND
7,21 Tr VND
804
6
wdot / usdc
1,28 VND
428,98 N VND
804
7
dai / usdc
0,99601 VND
54,21 N VND
804
8
busd / usdc
0,99164 VND
143,21 N VND
804
9
bai / usdc
0,93746 VND
1,39 Tr VND
804
10
wdot / wastr
171,63 VND
166,01 N VND
804
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth25,03%
bai19,37%
wastr17,56%
wastr12,00%
bai9,62%
wastr9,03%
wdot2,97%
nastr2,41%
usdc1,63%
wdot1,15%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi