Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
658
2
wbtc / wastr
1,40 T VND
25,72 N VND
658
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
658
4
weth / wastr
44,93 Tr VND
44,20 Tr VND
658
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
658
6
wdot / usdc
25,96 N VND
2,18 Tr VND
658
7
dai / usdc
26,33 N VND
58,37 N VND
658
8
busd / usdc
26,09 N VND
220,32 N VND
658
9
bai / usdc
24,27 N VND
117,89 N VND
658
10
wdot / wastr
25,72 N VND
4,35 Tr VND
658
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr70,96%
wastr/usdc14,48%
wastr/usdt10,20%
wastr/9,03%
wdot/wastr6,98%
wdot/usdc3,49%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
bai/wastr0,53284%
busd/usdc0,35375%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam