Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
739
2
wbtc / wastr
1,27 T VND
27,27 N VND
739
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
739
4
weth / wastr
45,07 Tr VND
719,17 N VND
739
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
739
6
wdot / usdc
22,85 N VND
523,46 N VND
739
7
dai / usdc
26,98 N VND
92,37 N VND
739
8
busd / usdc
26,33 N VND
1,21 Tr VND
739
9
bai / usdc
27,34 N VND
57,81 N VND
739
10
wdot / wastr
22,85 N VND
1,06 Tr VND
739
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wastr/usdt48,97%
wastr/usdc25,37%
wastr/9,03%
busd/usdc6,68%
usdc/usdt6,64%
wdot/wastr5,83%
weth/wastr3,97%
wdot/usdc2,89%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi