Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
653
2
wbtc / wastr
1,28 T VND
37,95 N VND
653
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
653
4
weth / wastr
41,35 Tr VND
8,39 Tr VND
653
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
653
6
wdot / usdc
22,05 N VND
122,79 N VND
653
7
dai / usdc
26,24 N VND
89,85 N VND
653
8
busd / usdc
26,23 N VND
29,18 N VND
653
9
bai / usdc
24,43 N VND
3,22 Tr VND
653
10
wdot / wastr
22,05 N VND
645,21 N VND
653
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/usdt85,52%
bai/usdc52,89%
wastr/usdc33,94%
wastr/usdt31,48%
wdot/wastr10,61%
wastr/9,03%
bai/wastr2,78%
nastr/wastr2,41%
wdot/usdc2,02%
usdc/1,63%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam