Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
750
2
wbtc / wastr
1,27 T VND
26,82 N VND
750
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
750
4
weth / wastr
48,32 Tr VND
2,01 Tr VND
750
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
750
6
wdot / usdc
22,17 N VND
271,62 N VND
750
7
dai / usdc
27,25 N VND
93,29 N VND
750
8
busd / usdc
26,89 N VND
38,50 N VND
750
9
bai / usdc
26,87 N VND
50,66 N VND
750
10
wdot / wastr
22,63 N VND
291,95 N VND
750
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr35,56%
wastr/usdc14,64%
wastr/9,03%
wdot/wastr5,17%
wdot/usdc4,81%
wastr/usdt4,66%
usdc/usdt4,62%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
bai/usdc0,89645%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam