Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
696
2
wbtc / wastr
1,23 T VND
63,92 N VND
696
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
696
4
weth / wastr
49,28 Tr VND
11,16 Tr VND
696
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
696
6
wdot / usdc
21,66 N VND
786,10 N VND
696
7
dai / usdc
26,97 N VND
4,33 Tr VND
696
8
busd / usdc
26,36 N VND
26,80 N VND
696
9
bai / usdc
26,70 N VND
40,55 N VND
696
10
wdot / wastr
21,70 N VND
1,53 Tr VND
696
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr52,77%
dai/usdc20,49%
jpyc/wastr15,06%
arsw/wastr11,04%
wastr/9,03%
wastr/usdt7,26%
wdot/wastr7,22%
wdot/usdc3,72%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam