Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
722
2
wbtc / wastr
1,22 T VND
63,49 N VND
722
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
722
4
weth / wastr
48,25 Tr VND
5,31 Tr VND
722
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
722
6
wdot / usdc
20,61 N VND
1,52 Tr VND
722
7
dai / usdc
26,34 N VND
4,16 Tr VND
722
8
busd / usdc
26,01 N VND
229,38 N VND
722
9
bai / usdc
26,63 N VND
98,31 N VND
722
10
wdot / wastr
20,61 N VND
5,18 Tr VND
722
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr42,93%
wdot/wastr41,92%
dai/usdc33,68%
wdot/usdc12,32%
wastr/9,03%
wastr/usdc6,80%
wastr/usdt5,45%
nastr/wastr2,41%
busd/usdc1,86%
usdc/usdt1,74%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi