Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
693
2
wbtc / wastr
1,58 T VND
35,56 N VND
693
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
693
4
weth / wastr
43,68 Tr VND
38,80 Tr VND
693
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
693
6
wdot / usdc
25,46 N VND
849,58 N VND
693
7
dai / usdc
27,00 N VND
1,22 Tr VND
693
8
busd / usdc
26,16 N VND
119,16 N VND
693
9
bai / usdc
23,79 N VND
299,72 N VND
693
10
wdot / wastr
25,45 N VND
1,67 Tr VND
693
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr64,29%
wastr/usdc13,95%
wastr/usdt10,41%
wastr/9,03%
wdot/wastr2,76%
nastr/wastr2,41%
dai/usdc2,02%
usdc/1,63%
wdot/usdc1,41%
bai/wastr0,57573%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam