Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
711
2
wbtc / wastr
1,29 T VND
27,31 N VND
711
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
711
4
weth / wastr
50,14 Tr VND
20,92 Tr VND
711
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
711
6
wdot / usdc
21,00 N VND
778,27 N VND
711
7
dai / usdc
26,24 N VND
27,18 Tr VND
711
8
busd / usdc
26,29 N VND
30,07 N VND
711
9
bai / usdc
26,83 N VND
43,97 N VND
711
10
wdot / wastr
21,00 N VND
752,75 N VND
711
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

dai/usdc83,88%
weth/wastr64,55%
wastr/9,03%
wastr/usdt8,85%
usdc/usdt3,36%
wastr/usdc3,27%
nastr/wastr2,41%
wdot/usdc2,40%
wdot/wastr2,32%
usdc/1,63%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi