Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
676
2
wbtc / wastr
1,24 T VND
64,45 N VND
676
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
676
4
weth / wastr
50,21 Tr VND
6,26 Tr VND
676
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
676
6
wdot / usdc
20,18 N VND
315,15 N VND
676
7
dai / usdc
26,31 N VND
4,37 Tr VND
676
8
busd / usdc
26,41 N VND
232,97 N VND
676
9
bai / usdc
26,72 N VND
6,69 Tr VND
676
10
wdot / wastr
20,36 N VND
316,35 N VND
676
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wastr/usdc17,82%
bai/usdc15,92%
usdc/usdt15,00%
weth/wastr14,88%
dai/usdc10,40%
wastr/9,03%
wastr/usdt5,88%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
bai/wastr1,12%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam