Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
27,22 N VND
1,78 Tr VND
967
2
wbtc / wastr
8,12 Tr VND
45,12 N VND
967
3
wpol / wastr
11,31 VND
325,02 N VND
967
4
weth / wastr
265,12 N VND
10,05 Tr VND
967
5
usdc /
0,99598 VND
7,21 Tr VND
967
6
wdot / usdc
1,61 VND
3,43 Tr VND
967
7
dai / usdc
0,99544 VND
36,79 N VND
967
8
busd / usdc
0,99503 VND
118,89 N VND
967
9
bai / usdc
0,98834 VND
422,85 N VND
967
10
wdot / wastr
218,33 VND
16,15 Tr VND
967
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wdot44,21%
weth27,51%
wastr12,22%
wastr10,36%
wdot9,39%
wastr9,03%
nastr2,41%
usdc1,63%
bai1,16%
bai1,07%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi