Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
584
2
wbtc / wastr
1,40 T VND
144,89 N VND
584
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
584
4
weth / wastr
43,85 Tr VND
85,33 Tr VND
584
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
584
6
wdot / usdc
25,71 N VND
1,33 Tr VND
584
7
dai / usdc
26,21 N VND
84,30 N VND
584
8
busd / usdc
26,12 N VND
244,25 N VND
584
9
bai / usdc
24,13 N VND
315,49 N VND
584
10
wdot / wastr
25,71 N VND
4,15 Tr VND
584
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr54,00%
wastr/usdc35,45%
wastr/9,03%
wastr/usdt3,64%
wdot/wastr2,63%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
wdot/usdc0,84001%
bai/usdc0,19966%
bai/wastr0,19165%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi