Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
761
2
wbtc / wastr
1,30 T VND
27,99 N VND
761
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
761
4
weth / wastr
46,28 Tr VND
8,97 Tr VND
761
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
761
6
wdot / usdc
23,08 N VND
573,58 N VND
761
7
dai / usdc
27,25 N VND
93,29 N VND
761
8
busd / usdc
26,83 N VND
62,47 N VND
761
9
bai / usdc
28,06 N VND
59,33 N VND
761
10
wdot / wastr
23,08 N VND
301,48 N VND
761
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr65,44%
wastr/usdt27,28%
wastr/usdc11,40%
wastr/9,03%
usdc/usdt8,31%
wdot/usdc4,18%
nastr/wastr2,41%
wdot/wastr2,20%
usdc/1,63%
dai/usdc0,56352%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam