Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
754
2
wbtc / wastr
1,29 T VND
27,31 N VND
754
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
754
4
weth / wastr
48,46 Tr VND
9,55 Tr VND
754
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
754
6
wdot / usdc
21,21 N VND
39,15 N VND
754
7
dai / usdc
27,25 N VND
93,29 N VND
754
8
busd / usdc
26,94 N VND
38,58 N VND
754
9
bai / usdc
26,61 N VND
43,61 N VND
754
10
wdot / wastr
21,21 N VND
304,79 N VND
754
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wastr/usdt40,31%
wastr/usdc38,95%
usdc/usdt28,23%
wdot/wastr14,75%
wastr/9,03%
busd/usdc3,46%
nastr/wastr2,41%
bai/usdc2,11%
bai/wastr2,11%
wdot/usdc1,90%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam