Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
754
2
wbtc / wastr
1,27 T VND
38,81 N VND
754
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
754
4
weth / wastr
45,91 Tr VND
7,34 Tr VND
754
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
754
6
wdot / usdc
21,76 N VND
421,77 N VND
754
7
dai / usdc
27,25 N VND
93,29 N VND
754
8
busd / usdc
26,18 N VND
62,58 N VND
754
9
bai / usdc
26,39 N VND
58,29 N VND
754
10
wdot / wastr
21,76 N VND
157,49 N VND
754
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr52,15%
wastr/usdt24,56%
usdc/usdt15,10%
wastr/usdc12,23%
wastr/9,03%
wdot/usdc3,00%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
wdot/wastr1,12%
dai/usdc0,56352%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam