Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
661
2
wbtc / wastr
1,33 T VND
74,76 N VND
661
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
661
4
weth / wastr
45,53 Tr VND
12,09 Tr VND
661
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
661
6
wdot / usdc
25,25 N VND
318,39 N VND
661
7
dai / usdc
26,26 N VND
54,35 N VND
661
8
busd / usdc
26,19 N VND
123,96 N VND
661
9
bai / usdc
24,15 N VND
39,62 N VND
661
10
wdot / wastr
25,41 N VND
535,83 N VND
661
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr58,35%
arsw/wastr53,74%
wastr/usdt24,05%
wastr/9,03%
wastr/usdc6,47%
usdc/usdt5,99%
wdot/wastr2,59%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
wdot/usdc1,54%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam