Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
722
2
wbtc / wastr
1,27 T VND
26,88 N VND
722
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
722
4
weth / wastr
50,02 Tr VND
12,30 Tr VND
722
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
722
6
wdot / usdc
22,44 N VND
51,25 N VND
722
7
dai / usdc
27,25 N VND
93,29 N VND
722
8
busd / usdc
26,35 N VND
30,16 N VND
722
9
bai / usdc
26,66 N VND
27,36 N VND
722
10
wdot / wastr
22,51 N VND
577,38 N VND
722
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wastr58,45%
wastr/usdt17,67%
wastr/usdc12,07%
usdc/usdt11,21%
wastr/9,03%
wdot/wastr2,74%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
dai/usdc0,56352%
wdot/usdc0,24351%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam