Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
801
2
wbtc / wastr
1,52 T VND
58,50 N VND
801
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
801
4
weth / wastr
42,32 Tr VND
1,30 Tr VND
801
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
801
6
wdot / usdc
24,90 N VND
813,32 N VND
801
7
dai / usdc
26,04 N VND
33,31 N VND
801
8
busd / usdc
25,91 N VND
81,37 N VND
801
9
bai / usdc
23,53 N VND
115,28 N VND
801
10
wdot / wastr
24,90 N VND
1,35 Tr VND
801
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wastr/usdc40,20%
wastr/usdt22,56%
wdot/wastr12,43%
weth/wastr11,97%
wastr/9,03%
wdot/usdc7,51%
nastr/wastr2,41%
usdc/usdt2,11%
usdc/1,63%
bai/wastr1,37%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
ArthSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam