Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
802
2
wbtc / wastr
1,30 T VND
27,42 N VND
802
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
802
4
weth / wastr
49,75 Tr VND
2,06 Tr VND
802
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
802
6
wdot / usdc
22,37 N VND
582,01 N VND
802
7
dai / usdc
27,25 N VND
93,29 N VND
802
8
busd / usdc
27,49 N VND
39,36 N VND
802
9
bai / usdc
27,47 N VND
51,79 N VND
802
10
wdot / wastr
22,37 N VND
854,08 N VND
802
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wastr/usdt20,87%
weth/wastr20,34%
wastr/9,03%
wdot/wastr8,43%
wastr/usdc8,15%
wdot/usdc5,75%
usdc/usdt2,64%
nastr/wastr2,41%
usdc/1,63%
bai/wastr0,73232%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi