Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
27,22 N VND
1,78 Tr VND
926
2
wbtc / wastr
8,08 Tr VND
29,59 N VND
926
3
wpol / wastr
11,31 VND
325,02 N VND
926
4
weth / wastr
254,59 N VND
12,78 Tr VND
926
5
usdc /
0,99598 VND
7,21 Tr VND
926
6
wdot / usdc
1,37 VND
262,19 N VND
926
7
dai / usdc
1,00 VND
315,59 N VND
926
8
busd / usdc
0,9909 VND
40,68 N VND
926
9
bai / usdc
0,99083 VND
31,11 N VND
926
10
wdot / wastr
173,41 VND
259,66 N VND
926
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc10,66%
wastr9,03%
wastr8,36%
dai4,33%
wastr3,01%
bai2,82%
wdot2,46%
wdot2,44%
nastr2,41%
usdc1,63%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi