Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ibtc / wdot
2,62 T VND
1,78 Tr VND
736
2
wbtc / wastr
1,44 T VND
26,62 N VND
736
3
wpol / wastr
2,84 N VND
325,02 N VND
736
4
weth / wastr
44,27 Tr VND
1,63 Tr VND
736
5
usdc /
26,25 N VND
7,21 Tr VND
736
6
wdot / usdc
25,56 N VND
465,60 N VND
736
7
dai / usdc
26,81 N VND
35,33 N VND
736
8
busd / usdc
26,33 N VND
51,44 N VND
736
9
bai / usdc
24,33 N VND
130,02 N VND
736
10
wdot / wastr
25,56 N VND
1,52 Tr VND
736
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wastr/usdc31,07%
wastr/usdt12,99%
wastr/9,03%
weth/wastr6,83%
wdot/wastr6,36%
nastr/wastr2,41%
wdot/usdc1,95%
bai/wastr1,70%
usdc/1,63%
usdc/usdt0,85528%

Về ArthSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi