coinImage

Astroport (Terra)

#444
ChungNăm thành lập2024Trang webapp.astroport.fi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
IBC/08095CEDEA29977C9DD0CE9A48329FDA622C183359D5F90CF04CC4FF80CBE431 / luna
2,23 N VND
447,57 N VND
444
2
paxg / wbtc
115,81 Tr VND
21,03 Tr VND
444
3
wbnb.axl / luna
28,94 Tr VND
761,86 N VND
444
4
ULUNA / TERRA14XSM2WZVU7XAF567R693VGFKHMVFS08L68H4TJJ5WJGYN5KY8E2QVZYANH
4,07 N VND
549,14 N VND
444
5
axlusdc / axlusdt
26,01 N VND
14,41 Tr VND
444
6
arbluna / luna
3,43 N VND
591,37 N VND
444
7
TERRA1SE7RVUERYS4KD2SNT6VQSWH9WUGU49VHYZLS8YMC02WL37G2P2MS5YZ490 / luna
8,72 N VND
1,07 Tr VND
444
8
luna / TERRA14XSM2WZVU7XAF567R693VGFKHMVFS08L68H4TJJ5WJGYN5KY8E2QVZYANH
1,14 N VND
36,76 N VND
444
9
ULUNA / astro
4,07 N VND
6,03 Tr VND
444
10
usdc.n / solid
26,06 N VND
4,56 Tr VND
444
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

luna/usdc.n42,67%
ULUNA/ampluna29,89%
luna/ampluna21,52%
ampluna/usdc.n17,76%
solid/ULUNA10,94%
ULUNA/IBC/B3504E092456BA618CC28AC671A71FB08C6CA0FD0BE7C8A5B5A3E2DD933CC9E48,83%
usdc.n/wbtc7,38%
usdc.n/eure4,05%
luna/eure3,98%
roar/ULUNA2,62%

Về Astroport (Terra)

Astroport (Terra) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 444. Sàn ra mắt vào năm 2024. Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,86579. Thông tin chi tiết về sàn Astroport (Terra) có tại https://app.astroport.fi.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi