coinImage

Astroport (Terra)

#438
ChungNăm thành lập2024Trang webapp.astroport.fi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
IBC/08095CEDEA29977C9DD0CE9A48329FDA622C183359D5F90CF04CC4FF80CBE431 / luna
2,25 N VND
74,55 N VND
438
2
paxg / wbtc
108,28 Tr VND
28,59 Tr VND
438
3
wbnb.axl / luna
28,94 Tr VND
761,86 N VND
438
4
ULUNA / TERRA14XSM2WZVU7XAF567R693VGFKHMVFS08L68H4TJJ5WJGYN5KY8E2QVZYANH
4,07 N VND
549,14 N VND
438
5
axlusdc / axlusdt
26,32 N VND
304,81 N VND
438
6
arbluna / luna
3,57 N VND
286,82 N VND
438
7
TERRA1SE7RVUERYS4KD2SNT6VQSWH9WUGU49VHYZLS8YMC02WL37G2P2MS5YZ490 / luna
8,72 N VND
1,07 Tr VND
438
8
luna / TERRA14XSM2WZVU7XAF567R693VGFKHMVFS08L68H4TJJ5WJGYN5KY8E2QVZYANH
1,21 N VND
38,93 N VND
438
9
ULUNA / astro
4,07 N VND
6,03 Tr VND
438
10
usdc.n / solid
26,20 N VND
2,43 Tr VND
438
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

luna/ampluna34,71%
ULUNA/ampluna29,89%
usdc.n/wbtc20,13%
luna/usdc.n18,39%
solid/ULUNA10,94%
ampluna/usdc.n10,69%
usdc.n/eure9,53%
ULUNA/IBC/B3504E092456BA618CC28AC671A71FB08C6CA0FD0BE7C8A5B5A3E2DD933CC9E48,83%
roar/ULUNA2,62%
paxg/wbtc2,20%

Về Astroport (Terra)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Astroport (Terra) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam