coinImage

AutoShark Finance

#781

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
2,46 T VND
402,99 N VND
781
2
weth / wbnb
46,71 Tr VND
957,84 N VND
781
3
weth / btcb
41,74 Tr VND
5,64 Tr VND
781
4
wbnb / busd
14,64 Tr VND
346,72 N VND
781
5
sol / wbnb
3,62 Tr VND
7,87 Tr VND
781
6
dai / 0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955
26,23 N VND
42,84 N VND
781
7
sol / wbnb
1,89 Tr VND
741,66 N VND
781
8
link / wbnb
191,23 N VND
267,22 N VND
781
9
0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955 / 0X8AC76A51CC950D9822D68B83FE1AD97B32CD580D
26,37 N VND
107,49 N VND
781
10
0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955 / busd
26,32 N VND
210,38 N VND
781
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/btcb80,84%
jaws/wbnb36,07%
sol/wbnb10,62%
cake/wbnb10,33%
sol/wbnb5,73%
0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955/wbnb5,44%
wbnb/busd4,97%
link/wbnb3,83%
0X8AC76A51CC950D9822D68B83FE1AD97B32CD580D/wbnb3,15%
0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955/busd3,01%

Về AutoShark Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi