coinImage

AutoShark Finance

#753

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
2,46 T VND
402,99 N VND
753
2
weth / wbnb
46,71 Tr VND
957,84 N VND
753
3
weth / btcb
45,25 Tr VND
5,76 Tr VND
753
4
wbnb / busd
15,41 Tr VND
186,84 N VND
753
5
sol / wbnb
3,62 Tr VND
7,87 Tr VND
753
6
dai / 0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955
26,59 N VND
83,64 N VND
753
7
sol / wbnb
1,92 Tr VND
1,47 Tr VND
753
8
link / wbnb
208,36 N VND
150,80 N VND
753
9
0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955 / 0X8AC76A51CC950D9822D68B83FE1AD97B32CD580D
27,54 N VND
93,21 N VND
753
10
0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955 / busd
26,22 N VND
40,84 N VND
753
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/btcb71,64%
jaws/wbnb36,07%
sol/wbnb18,26%
cake/wbnb5,82%
sol/wbnb5,73%
0X55D398326F99059FF775485246999027B3197955/wbnb5,44%
0X8AC76A51CC950D9822D68B83FE1AD97B32CD580D/wbnb5,41%
weth/wbnb2,92%
wbnb/busd2,32%
fins/wbnb2,07%

Về AutoShark Finance

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
AutoShark Finance — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam