Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
109,63 VND
210,38 N VND
814
2
wbnb / busd
622,90 VND
370,59 N VND
814
3
weth / bsc-usd
1,97 N VND
22,69 Tr VND
814
4
bnx / bsc-usd
49,40 VND
119,67 N VND
814
5
bsc-usd / busd
0,99726 VND
27,40 N VND
814
6
link / bsc-usd
8,69 VND
162,47 N VND
814
7
uni / bsc-usd
3,78 VND
341,44 N VND
814
8
avax / wbnb
0,01433 VND
73,35 N VND
814
9
axs / bsc-usd
1,11 VND
670,71 N VND
814
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
814
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol26,27%
sol20,75%
bsc-usd18,53%
shib14,66%
sol8,34%
sol8,16%
weth7,31%
near3,80%
doge3,43%
alu2,37%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi