Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
126,79 VND
255,63 N VND
763
2
wbnb / busd
624,69 VND
1,05 Tr VND
763
3
weth / bsc-usd
2,34 N VND
45,00 Tr VND
763
4
bnx / bsc-usd
48,46 VND
376,23 N VND
763
5
bsc-usd / busd
1,00 VND
75,65 N VND
763
6
link / bsc-usd
9,42 VND
1,29 Tr VND
763
7
uni / bsc-usd
3,28 VND
2,33 Tr VND
763
8
avax / wbnb
0,01459 VND
1,12 Tr VND
763
9
axs / bsc-usd
1,31 VND
790,05 N VND
763
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
763
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol20,80%
sol20,75%
bsc-usd18,63%
shib11,35%
avax10,68%
sol9,39%
sol8,34%
weth7,95%
doge6,57%
fil2,23%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi