Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
123,75 VND
181,25 N VND
493
2
wbnb / busd
660,74 VND
1,42 Tr VND
493
3
weth / bsc-usd
2,34 N VND
37,16 Tr VND
493
4
bnx / bsc-usd
47,19 VND
408,74 N VND
493
5
bsc-usd / busd
1,00 VND
172,63 N VND
493
6
link / bsc-usd
10,64 VND
1,19 Tr VND
493
7
uni / bsc-usd
3,91 VND
2,17 Tr VND
493
8
avax / wbnb
0,01537 VND
1,77 Tr VND
493
9
axs / bsc-usd
1,43 VND
1,69 Tr VND
493
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
493
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol26,80%
sol20,75%
shib14,20%
bsc-usd12,17%
sol11,34%
sol8,34%
avax5,88%
doge4,10%
fil3,37%
weth3,34%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi