Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
110,55 VND
119,16 N VND
819
2
wbnb / busd
604,64 VND
1,13 Tr VND
819
3
weth / bsc-usd
2,14 N VND
39,95 Tr VND
819
4
bnx / bsc-usd
46,22 VND
554,24 N VND
819
5
bsc-usd / busd
0,99804 VND
201,07 N VND
819
6
link / bsc-usd
9,03 VND
907,64 N VND
819
7
uni / bsc-usd
3,19 VND
535,16 N VND
819
8
avax / wbnb
0,01563 VND
3,13 Tr VND
819
9
axs / bsc-usd
1,13 VND
2,25 Tr VND
819
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
819
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol26,39%
sol20,75%
bsc-usd15,36%
avax12,76%
shib11,39%
sol8,34%
sol6,96%
weth5,72%
doge2,85%
ada2,49%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi