Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
111,29 VND
210,74 N VND
784
2
wbnb / busd
626,16 VND
2,66 Tr VND
784
3
weth / bsc-usd
2,06 N VND
98,68 Tr VND
784
4
bnx / bsc-usd
55,69 VND
293,73 N VND
784
5
bsc-usd / busd
0,99724 VND
35,66 N VND
784
6
link / bsc-usd
9,28 VND
3,14 Tr VND
784
7
uni / bsc-usd
3,99 VND
4,53 Tr VND
784
8
avax / wbnb
0,01498 VND
1,37 Tr VND
784
9
axs / bsc-usd
1,34 VND
3,23 Tr VND
784
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
784
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol25,59%
sol20,75%
bsc-usd14,54%
shib11,11%
sol9,97%
sol8,34%
weth6,50%
avax6,04%
doge4,43%
fil4,34%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi