Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
102,43 VND
457,20 N VND
468
2
wbnb / busd
608,98 VND
2,02 Tr VND
468
3
weth / bsc-usd
1,69 N VND
87,10 Tr VND
468
4
bnx / bsc-usd
30,91 VND
401,20 N VND
468
5
bsc-usd / busd
1,00 VND
215,13 N VND
468
6
link / bsc-usd
8,04 VND
1,82 Tr VND
468
7
uni / bsc-usd
2,57 VND
1,28 Tr VND
468
8
avax / wbnb
0,01124 VND
857,77 N VND
468
9
axs / bsc-usd
0,95337 VND
2,11 Tr VND
468
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
468
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol29,14%
sol20,75%
bsc-usd18,14%
sol8,34%
sol8,20%
avax7,71%
shib7,30%
weth7,00%
near6,76%
ada3,37%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
BabySwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam