Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
102,43 VND
454,42 N VND
454
2
wbnb / busd
603,03 VND
2,61 Tr VND
454
3
weth / bsc-usd
1,70 N VND
71,42 Tr VND
454
4
bnx / bsc-usd
30,96 VND
661,10 N VND
454
5
bsc-usd / busd
0,99791 VND
208,94 N VND
454
6
link / bsc-usd
7,86 VND
1,82 Tr VND
454
7
uni / bsc-usd
2,57 VND
1,74 Tr VND
454
8
avax / wbnb
0,01123 VND
1,04 Tr VND
454
9
axs / bsc-usd
0,9422 VND
1,41 Tr VND
454
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
454
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol34,00%
bsc-usd20,81%
sol20,75%
sol10,34%
avax10,16%
sol8,34%
shib8,31%
near7,53%
weth6,87%
mbox3,91%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
BabySwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam