Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
102,43 VND
446,84 N VND
454
2
wbnb / busd
596,64 VND
1,89 Tr VND
454
3
weth / bsc-usd
1,63 N VND
42,93 Tr VND
454
4
bnx / bsc-usd
30,91 VND
446,06 N VND
454
5
bsc-usd / busd
1,00 VND
70,01 N VND
454
6
link / bsc-usd
7,76 VND
1,23 Tr VND
454
7
uni / bsc-usd
2,52 VND
2,11 Tr VND
454
8
avax / wbnb
0,01126 VND
766,47 N VND
454
9
axs / bsc-usd
0,93725 VND
787,86 N VND
454
10
sfp / bsc-usd
0,53517 VND
653,17 N VND
454
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Khối lượng theo cặp thị trường

sol25,65%
sol20,75%
bsc-usd15,07%
ada9,32%
sol8,34%
sol7,37%
avax7,19%
near6,41%
shib5,82%
weth4,27%

Về BabySwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi