coinImage

Balancer V3 (Base)

#400
ChungTrang webbalancer.fi/swap/base

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
tbtc / wabasweth
2,35 T VND
79,49 N VND
400
2
tbtc / wabasusdc
2,32 T VND
284,08 N VND
400
3
cbbtc / lbtc
1,73 T VND
69,12 N VND
400
4
wabaswsteth / wabasusdc
73,01 Tr VND
160,58 N VND
400
5
weth / eurc
74,71 Tr VND
168,81 N VND
400
6
wabaswsteth / cbbtc
63,01 Tr VND
24,51 N VND
400
7
wabaswsteth / aave
56,36 Tr VND
517,86 N VND
400
8
yobtc / cbbtc
2,13 T VND
21,41 N VND
400
9
wbtc / cbbtc
2,82 T VND
46,85 N VND
400
10
weeth / lbtc
56,12 Tr VND
227,59 N VND
400
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

wabasgho/wabasusdc38,53%
weth/usdc33,15%
wabaseurc/wabasgho22,66%
cbbtc/weth5,30%
pros/usdc2,44%
eurc/usdc2,26%
usdbc/weth2,00%
tmai/weth1,38%
edel/usdc1,29%
vvv/usdc0,85728%

Về Balancer V3 (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi