coinImage

Bancor (V2)

#889
ChungTrang webbancor.network

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
RENBTC / BNT
10,63 N VND
211,91 N VND
889
2
WSTETH / BNT
9,65 N VND
435,56 N VND
889
3
YFI / BNT
9,84 N VND
617,79 N VND
889
4
WBTC / BNT
264,45 N VND
1,09 T VND
889
5
RENZEC / BNT
99,96 VND
2,80 Tr VND
889
6
COMP / BNT
68,43 VND
999,87 N VND
889
7
NMR / BNT
21,35 VND
404,30 N VND
889
8
GNO / BNT
393,18 VND
4,27 Tr VND
889
9
SAI / BNT
24,10 VND
406,29 N VND
889
10
QNT / BNT
234,15 VND
1,78 Tr VND
889
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

ETH41,38%
DAI16,26%
WBTC16,22%
USDC7,86%
USDT3,13%
ENJ2,61%
REN1,94%
LINK1,39%
FARM1,04%
MKR0,88418%

Về Bancor (V2)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Bancor (V2) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam