coinImage

Bancor (V2)

#938
ChungTrang webbancor.network

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
RENBTC / BNT
10,63 N VND
211,91 N VND
938
2
WSTETH / BNT
10,07 N VND
432,78 N VND
938
3
YFI / BNT
10,27 N VND
613,82 N VND
938
4
WBTC / BNT
275,97 N VND
1,08 T VND
938
5
RENZEC / BNT
99,96 VND
2,80 Tr VND
938
6
COMP / BNT
71,42 VND
993,46 N VND
938
7
NMR / BNT
21,35 VND
404,30 N VND
938
8
GNO / BNT
410,30 VND
4,24 Tr VND
938
9
SAI / BNT
24,10 VND
406,29 N VND
938
10
QNT / BNT
244,35 VND
1,77 Tr VND
938
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

ETH42,85%
DAI16,83%
WBTC16,80%
USDC8,14%
USDT3,24%
ENJ2,71%
REN2,01%
LINK1,44%
FARM1,08%
MKR0,91558%

Về Bancor (V2)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Bancor (V2) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam