coinImage

Bancor (V2)

#345
ChungTrang webbancor.network

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
RENBTC / BNT
356,76 Tr VND
677,50 N VND
345
2
WSTETH / BNT
52,09 Tr VND
1,26 Tr VND
345
3
YFI / BNT
44,02 Tr VND
350,51 N VND
345
4
WBTC / BNT
1,60 T VND
236,48 Tr VND
345
5
RENZEC / BNT
2,39 Tr VND
2,80 Tr VND
345
6
COMP / BNT
425,28 N VND
977,11 N VND
345
7
NMR / BNT
210,36 N VND
404,30 N VND
345
8
GNO / BNT
2,75 Tr VND
9,49 Tr VND
345
9
SAI / BNT
245,68 N VND
406,29 N VND
345
10
QNT / BNT
1,75 Tr VND
1,37 Tr VND
345
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

ETH/BNT80,49%
WBTC/BNT3,80%
FARM/BNT2,43%
DEXE/BNT2,41%
OCEAN/BNT1,67%
AAVE/BNT1,49%
LINK/BNT1,33%
REN/BNT1,00%
DAI/BNT0,71472%
USDC/BNT0,53599%

Về Bancor (V2)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Bancor (V2) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam