coinImage

Bancor (V2)

#409
ChungTrang webbancor.network

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
RENBTC / BNT
377,31 Tr VND
436,61 N VND
409
2
WSTETH / BNT
54,92 Tr VND
279,03 N VND
409
3
YFI / BNT
49,00 Tr VND
259,17 N VND
409
4
WBTC / BNT
1,65 T VND
172,29 Tr VND
409
5
RENZEC / BNT
2,39 Tr VND
2,80 Tr VND
409
6
COMP / BNT
458,52 N VND
357,57 N VND
409
7
NMR / BNT
210,36 N VND
404,30 N VND
409
8
GNO / BNT
2,75 Tr VND
32,94 Tr VND
409
9
SAI / BNT
245,68 N VND
406,29 N VND
409
10
QNT / BNT
1,84 Tr VND
1,62 Tr VND
409
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 12

Khối lượng theo cặp thị trường

ETH/BNT51,82%
USDC/BNT7,52%
DAI/BNT6,38%
WBTC/BNT6,19%
DEXE/BNT6,10%
FARM/BNT4,77%
MKR/BNT3,71%
UNI/BNT1,93%
TRAC/BNT1,65%
USDT/BNT1,63%

Về Bancor (V2)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Bancor (V2) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam