coinImage

Bancor (V3)

#478

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
MKR / BNT
33,69 Tr VND
3,89 Tr VND
478
2
WBTC / BNT
1,67 T VND
36,17 Tr VND
478
3
QNT / BNT
1,63 Tr VND
3,55 Tr VND
478
4
WNXM / BNT
1,32 Tr VND
8,34 Tr VND
478
5
ETH / BNT
49,83 Tr VND
301,36 Tr VND
478
6
UNI / BNT
98,30 N VND
13,14 Tr VND
478
7
ENJ / BNT
1,43 N VND
112,04 Tr VND
478
8
MATIC / BNT
4,88 N VND
162,76 Tr VND
478
9
LINK / BNT
222,16 N VND
415,15 Tr VND
478
10
BAT / BNT
1,86 N VND
68,44 Tr VND
478
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

LINK/BNT46,24%
ETH/BNT33,56%
BAT/BNT7,62%
MATIC/BNT6,07%
WBTC/BNT4,03%
ENJ/BNT1,84%
UNI/BNT1,46%
WNXM/BNT0,92892%
MKR/BNT0,43353%
QNT/BNT0,39588%

Về Bancor (V3)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi