coinImage

Bancor (V3)

#511

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
MKR / BNT
35,17 Tr VND
806,63 N VND
511
2
WBTC / BNT
1,64 T VND
167,47 Tr VND
511
3
QNT / BNT
1,72 Tr VND
4,22 Tr VND
511
4
WNXM / BNT
1,19 Tr VND
2,27 Tr VND
511
5
ETH / BNT
43,68 Tr VND
138,68 Tr VND
511
6
UNI / BNT
65,61 N VND
10,85 Tr VND
511
7
ENJ / BNT
1,43 N VND
112,04 Tr VND
511
8
MATIC / BNT
4,88 N VND
162,76 Tr VND
511
9
LINK / BNT
205,66 N VND
45,14 Tr VND
511
10
BAT / BNT
2,47 N VND
190,07 Tr VND
511
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

BAT/BNT38,77%
WBTC/BNT34,16%
ETH/BNT28,28%
LINK/BNT9,21%
MATIC/BNT6,07%
UNI/BNT2,21%
ENJ/BNT1,84%
QNT/BNT0,86152%
WNXM/BNT0,46347%
MKR/BNT0,16452%

Về Bancor (V3)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi