Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
thoreum / busd
26,61 Tr VND
335,28 N VND
441
2
thoreum / weth
27,37 Tr VND
47,10 N VND
441
3
btcb / wbnb
1,67 T VND
20,81 Tr VND
441
4
0XA2315CC5A1E4AE3D0A491ED4FE45EBF8356FEAC7 / wbnb
284,04 N VND
56,36 N VND
441
5
bch / wbnb
6,31 Tr VND
9,19 Tr VND
441
6
grd / wbnb
6,33 Tr VND
225,27 N VND
441
7
grd / bsc-usd
13,85 Tr VND
2,81 Tr VND
441
8
gcow / wbnb
12,39 Tr VND
1,04 Tr VND
441
9
0XB7EC60CF8EF96ED48B119277BC7A954A87F27388 / wbnb
20,13 Tr VND
4,01 Tr VND
441
10
yfsx / wbnb
19,45 Tr VND
28,45 N VND
441
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

bsc-usd/wbnb14,85%
sfp/wbnb9,72%
wbnb/busd8,64%
weth/bsc-usd8,15%
gram/bsc-usd7,37%
ada/wbnb6,72%
floki/wbnb4,88%
ton/bsc-usd4,34%
doge/wbnb3,35%
bsc-usd/btcb3,11%

Về Biswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi