Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
thoreum / busd
21,20 Tr VND
1,94 Tr VND
419
2
thoreum / weth
21,41 Tr VND
10,47 Tr VND
419
3
btcb / wbnb
1,69 T VND
20,48 Tr VND
419
4
0XA2315CC5A1E4AE3D0A491ED4FE45EBF8356FEAC7 / wbnb
286,25 N VND
56,80 N VND
419
5
bch / wbnb
5,58 Tr VND
543,07 N VND
419
6
grd / wbnb
6,33 Tr VND
225,27 N VND
419
7
grd / bsc-usd
13,85 Tr VND
2,81 Tr VND
419
8
gcow / wbnb
11,90 Tr VND
671,53 N VND
419
9
0XB7EC60CF8EF96ED48B119277BC7A954A87F27388 / wbnb
20,13 Tr VND
4,01 Tr VND
419
10
yfsx / wbnb
33,90 Tr VND
706,18 N VND
419
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

ada/wbnb29,31%
sfp/wbnb13,19%
bsc-usd/wbnb11,35%
floki/wbnb9,41%
ton/bsc-usd4,34%
weth/wbnb3,28%
shib/wbnb2,99%
weth/bsc-usd2,91%
wbnb/busd2,50%
doge/wbnb1,78%

Về Biswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Biswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam