Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
thoreum / busd
25,67 Tr VND
323,38 N VND
433
2
thoreum / weth
24,03 Tr VND
149,32 N VND
433
3
btcb / wbnb
1,58 T VND
15,64 Tr VND
433
4
0XA2315CC5A1E4AE3D0A491ED4FE45EBF8356FEAC7 / wbnb
302,11 N VND
248,38 N VND
433
5
bch / wbnb
5,08 Tr VND
427,54 N VND
433
6
grd / wbnb
6,33 Tr VND
225,27 N VND
433
7
grd / bsc-usd
13,85 Tr VND
2,81 Tr VND
433
8
gcow / wbnb
12,86 Tr VND
2,20 Tr VND
433
9
0XB7EC60CF8EF96ED48B119277BC7A954A87F27388 / wbnb
20,13 Tr VND
4,01 Tr VND
433
10
yfsx / wbnb
15,94 Tr VND
336,65 N VND
433
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

sfp/wbnb14,02%
bsc-usd/wbnb11,78%
bsc-usd/0X8AC76A51CC950D9822D68B83FE1AD97B32CD580D8,85%
0X1FA4A73A3F0133F0025378AF00236F3ABDEE5D63/wbnb8,55%
wbnb/busd7,99%
floki/wbnb6,11%
weth/bsc-usd5,59%
ton/bsc-usd4,34%
weth/wbnb4,12%
ada/wbnb3,75%

Về Biswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Biswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam