Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
thoreum / busd
25,73 Tr VND
324,14 N VND
429
2
thoreum / weth
24,21 Tr VND
150,49 N VND
429
3
btcb / wbnb
1,59 T VND
15,45 Tr VND
429
4
0XA2315CC5A1E4AE3D0A491ED4FE45EBF8356FEAC7 / wbnb
302,11 N VND
248,38 N VND
429
5
bch / wbnb
5,10 Tr VND
411,30 N VND
429
6
grd / wbnb
6,33 Tr VND
225,27 N VND
429
7
grd / bsc-usd
13,85 Tr VND
2,81 Tr VND
429
8
gcow / wbnb
12,96 Tr VND
2,44 Tr VND
429
9
0XB7EC60CF8EF96ED48B119277BC7A954A87F27388 / wbnb
20,13 Tr VND
4,01 Tr VND
429
10
yfsx / wbnb
16,06 Tr VND
339,30 N VND
429
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

sfp/wbnb13,21%
bsc-usd/wbnb11,28%
bsc-usd/0X8AC76A51CC950D9822D68B83FE1AD97B32CD580D7,30%
wbnb/busd7,20%
0X1FA4A73A3F0133F0025378AF00236F3ABDEE5D63/wbnb6,55%
weth/bsc-usd5,42%
ton/bsc-usd4,34%
floki/wbnb3,91%
ada/wbnb3,78%
dot/wbnb3,70%

Về Biswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi