Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
thoreum / busd
25,30 Tr VND
150,18 N VND
419
2
thoreum / weth
23,48 Tr VND
1,37 Tr VND
419
3
btcb / wbnb
1,67 T VND
27,19 Tr VND
419
4
0XA2315CC5A1E4AE3D0A491ED4FE45EBF8356FEAC7 / wbnb
286,25 N VND
56,80 N VND
419
5
bch / wbnb
5,62 Tr VND
748,52 N VND
419
6
grd / wbnb
6,33 Tr VND
225,27 N VND
419
7
grd / bsc-usd
13,85 Tr VND
2,81 Tr VND
419
8
gcow / wbnb
12,20 Tr VND
825,49 N VND
419
9
0XB7EC60CF8EF96ED48B119277BC7A954A87F27388 / wbnb
20,13 Tr VND
4,01 Tr VND
419
10
yfsx / wbnb
25,34 Tr VND
3,10 Tr VND
419
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 15

Khối lượng theo cặp thị trường

sfp/wbnb16,52%
bsc-usd/wbnb9,27%
weth/bsc-usd7,17%
ada/wbnb6,80%
floki/wbnb6,77%
wbnb/busd6,73%
dot/wbnb5,68%
shib/wbnb5,43%
0X85EAC5AC2F758618DFA09BDBE0CF174E7D574D5B/wbnb4,46%
ton/bsc-usd4,34%

Về Biswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi