coinImage

Bitazza

#39

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
YFI / THB
51,27 Tr VND
1,25 Tr VND
39
2
PAXG / THB
112,75 Tr VND
11,61 Tr VND
39
3
MKR / THB
49,69 Tr VND
3,29 Tr VND
39
4
BTC / THB
1,70 T VND
3,07 T VND
39
5
BNB / THB
15,73 Tr VND
24,87 Tr VND
39
6
INJ / THB
145,72 N VND
25,36 Tr VND
39
7
BTC / USDT
1,70 T VND
6,34 T VND
39
8
AAVE / THB
1,93 Tr VND
5,75 Tr VND
39
9
ETH / THB
46,22 Tr VND
240,50 Tr VND
39
10
COMP / THB
462,40 N VND
108,23 Tr VND
39
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 23

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/THB8,23%
DOGE/USDT1,29%
XLM/USDT1,17%
DOT/USDT1,16%
NEAR/USDT1,15%
BONK/USDT1,15%
DOGS/USDT1,14%
WIF/USDT1,14%
ADA/USDT1,14%
LUNC/USDT1,14%

Về Bitazza

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Bitazza — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam