coinImage

Bitazza

#38

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
YFI / THB
55,07 Tr VND
10,30 Tr VND
38
2
PAXG / THB
107,77 Tr VND
9,64 Tr VND
38
3
MKR / THB
49,69 Tr VND
3,29 Tr VND
38
4
BTC / THB
1,64 T VND
1,69 T VND
38
5
BNB / THB
14,85 Tr VND
37,66 Tr VND
38
6
INJ / THB
121,58 N VND
9,73 Tr VND
38
7
BTC / USDT
1,65 T VND
7,90 T VND
38
8
AAVE / THB
2,30 Tr VND
36,97 Tr VND
38
9
ETH / THB
45,72 Tr VND
591,33 Tr VND
38
10
COMP / THB
449,21 N VND
106,45 Tr VND
38
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 23

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT/THB10,97%
SOL/USDT1,42%
BTC/USDT1,36%
ETH/USDT1,21%
STG/USDT1,20%
BONK/USDT1,18%
PEPE/USDT1,18%
SHIB/USDT1,17%
TON/USDT1,16%
SAND/USDT1,15%

Về Bitazza

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Bitazza — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam