coinImage

SAFEbit

#104

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
LTC / TRY
2,43 N VND
9,82 T VND
104
2
ULTIMA / USDT
4,25 N VND
2,61 T VND
104
3
PRX / TRY
0,2337 VND
41,68 N VND
104
4
BTC / TRY
3,31 Tr VND
339,28 T VND
104
5
BTC / USDT
73,80 N VND
278,90 T VND
104
6
FTN / TRY
72,00 VND
2,75 N VND
104
7
XAUT / TRY
213,61 N VND
3,78 T VND
104
8
BCH / TRY
19,39 N VND
17,65 T VND
104
9
LOVELY / TRY
0,0795 VND
154,28 N VND
104
10
TUSD / TRY
44,76 VND
6,20 T VND
104
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 24

Khối lượng theo cặp thị trường

USDT17,14%
USDC13,28%
BTC8,50%
TRX7,34%
BTC6,99%
ETH5,36%
ETH4,86%
BNB3,27%
USDC3,21%
XRP3,02%

Về SAFEbit

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
SAFEbit — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam