Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
55,08 N VND
692
2
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
32,48 N VND
692
3
eusdt / wflr
103,59 VND
340,72 N VND
692
4
fxrp / usdc.e
1,90 VND
5,74 Tr VND
692
5
stxrp / fxrp
1,01 VND
2,79 Tr VND
692
6
usdt0 / wflr
106,64 VND
514,62 Tr VND
692
7
fxrp / pfl
992,86 VND
975,72 N VND
692
8
usdt / sflr
47,34 VND
50,81 Tr VND
692
9
sflr / fxrp
0,01176 VND
465,90 N VND
692
10
fxrp / wflr
151,92 VND
16,36 Tr VND
692
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt049,30%
usdc.e39,58%
fxrp22,59%
0XAD552A648C74D49E10027AB8A618A3AD4901C5BE17,45%
usdc.e16,72%
usdt16,46%
0X0B38E83B86D491735FEAA0A791F65C2B9953539614,07%
usdt6,86%
bugo6,30%
usdt1,96%

Về BlazeSwap (Flare)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi