Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
55,08 N VND
710
2
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
32,48 N VND
710
3
eusdt / wflr
108,29 VND
662,37 N VND
710
4
fxrp / usdc.e
1,90 VND
5,74 Tr VND
710
5
stxrp / fxrp
1,00 VND
78,31 N VND
710
6
usdt0 / wflr
112,06 VND
319,55 Tr VND
710
7
fxrp / pfl
992,86 VND
975,72 N VND
710
8
usdt / sflr
47,34 VND
50,81 Tr VND
710
9
sflr / fxrp
0,01164 VND
629,85 N VND
710
10
fxrp / wflr
154,87 VND
14,72 Tr VND
710
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e39,58%
fxrp34,58%
usdt028,27%
usdc.e19,37%
0XAD552A648C74D49E10027AB8A618A3AD4901C5BE17,45%
usdt16,46%
0X0B38E83B86D491735FEAA0A791F65C2B9953539614,07%
usdt9,37%
bugo5,63%
usdt1,96%

Về BlazeSwap (Flare)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
BlazeSwap (Flare) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam