Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
55,08 N VND
531
2
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
32,48 N VND
531
3
eusdt / wflr
126,38 VND
215,23 N VND
531
4
fxrp / usdc.e
1,90 VND
5,74 Tr VND
531
5
stxrp / fxrp
0,99751 VND
356,56 N VND
531
6
usdt0 / wflr
133,40 VND
68,34 Tr VND
531
7
fxrp / pfl
992,86 VND
975,72 N VND
531
8
usdt / sflr
47,34 VND
50,81 Tr VND
531
9
sflr / fxrp
0,0107 VND
223,02 N VND
531
10
fxrp / wflr
172,45 VND
4,85 Tr VND
531
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e45,83%
usdc.e39,58%
0XAD552A648C74D49E10027AB8A618A3AD4901C5BE17,45%
usdt16,46%
usdt14,60%
0X0B38E83B86D491735FEAA0A791F65C2B9953539614,07%
usdt012,69%
bugo10,33%
fxrp8,39%
sflr6,58%

Về BlazeSwap (Flare)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
BlazeSwap (Flare) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam