Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
55,08 N VND
479
2
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
32,48 N VND
479
3
eusdt / wflr
114,08 VND
262,18 N VND
479
4
fxrp / usdc.e
1,90 VND
5,74 Tr VND
479
5
stxrp / fxrp
0,99898 VND
6,39 Tr VND
479
6
usdt0 / wflr
113,01 VND
132,22 Tr VND
479
7
fxrp / pfl
992,86 VND
975,72 N VND
479
8
usdt / sflr
47,34 VND
50,81 Tr VND
479
9
sflr / fxrp
0,01111 VND
532,12 N VND
479
10
fxrp / wflr
165,10 VND
16,42 Tr VND
479
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e57,05%
usdc.e39,58%
usdt19,13%
0XAD552A648C74D49E10027AB8A618A3AD4901C5BE17,45%
usdt16,46%
usdt014,84%
0X0B38E83B86D491735FEAA0A791F65C2B9953539614,07%
bugo7,60%
fxrp4,44%
usdt1,96%

Về BlazeSwap (Flare)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi