Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
25,92 N VND
55,08 N VND
537
2
usdt0 / usdc.e
29,44 N VND
32,48 N VND
537
3
eusdt / wflr
25,97 N VND
38,43 N VND
537
4
fxrp / usdc.e
50,34 N VND
5,74 Tr VND
537
5
stxrp / fxrp
37,22 N VND
356,56 N VND
537
6
usdt0 / wflr
25,89 N VND
85,86 Tr VND
537
7
fxrp / pfl
51,40 N VND
975,72 N VND
537
8
usdt / sflr
25,90 N VND
50,81 Tr VND
537
9
sflr / fxrp
292,60 VND
312,59 N VND
537
10
fxrp / wflr
37,97 N VND
10,57 Tr VND
537
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e/wflr39,58%
usdc.e/wflr31,57%
usdt0/wflr20,96%
fxrp/usdt020,43%
usdt/wflr18,76%
0XAD552A648C74D49E10027AB8A618A3AD4901C5BE/usdt017,45%
usdt/wflr16,46%
0X0B38E83B86D491735FEAA0A791F65C2B99535396/wflr14,07%
bugo/wflr12,49%
phil/wflr2,87%

Về BlazeSwap (Flare)

BlazeSwap (Flare) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 537. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,19331. Thông tin chi tiết về sàn BlazeSwap (Flare) có tại https://app.blazeswap.xyz/swap/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi