Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
55,08 N VND
745
2
usdt0 / usdc.e
1,00 VND
32,48 N VND
745
3
eusdt / wflr
119,48 VND
83,83 N VND
745
4
fxrp / usdc.e
1,90 VND
5,74 Tr VND
745
5
stxrp / fxrp
0,99893 VND
623,39 N VND
745
6
usdt0 / wflr
123,69 VND
29,10 Tr VND
745
7
fxrp / pfl
992,86 VND
975,72 N VND
745
8
usdt / sflr
47,34 VND
50,81 Tr VND
745
9
sflr / fxrp
0,01032 VND
343,40 N VND
745
10
fxrp / wflr
176,08 VND
48,80 Tr VND
745
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e39,58%
bugo20,29%
0XAD552A648C74D49E10027AB8A618A3AD4901C5BE17,45%
usdt16,46%
fxrp16,04%
sflr14,24%
0X0B38E83B86D491735FEAA0A791F65C2B9953539614,07%
usdc.e13,91%
usdt09,56%
fxrp8,60%

Về BlazeSwap (Flare)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
BlazeSwap (Flare) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam