Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdt0 / usdc.e
25,92 N VND
55,08 N VND
523
2
usdt0 / usdc.e
29,44 N VND
32,48 N VND
523
3
eusdt / wflr
26,38 N VND
108,94 N VND
523
4
fxrp / usdc.e
50,34 N VND
5,74 Tr VND
523
5
stxrp / fxrp
37,22 N VND
356,56 N VND
523
6
usdt0 / wflr
26,18 N VND
25,78 Tr VND
523
7
fxrp / pfl
51,40 N VND
975,72 N VND
523
8
usdt / sflr
25,90 N VND
50,81 Tr VND
523
9
sflr / fxrp
333,97 VND
220,93 N VND
523
10
fxrp / wflr
28,12 N VND
2,75 Tr VND
523
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e/wflr39,58%
usdc.e/wflr32,28%
sflr/wflr24,13%
0XAD552A648C74D49E10027AB8A618A3AD4901C5BE/usdt017,45%
usdt/wflr16,46%
0X0B38E83B86D491735FEAA0A791F65C2B99535396/wflr14,07%
bugo/wflr9,10%
fxrp/usdt08,94%
usdt/wflr8,47%
usdt0/wflr7,75%

Về BlazeSwap (Flare)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
BlazeSwap (Flare) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam