Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfin / exfi
5,67 Tr VND
1,36 Tr VND
941
2
sfin / wsgb
6,36 Tr VND
7,72 Tr VND
941
3
exfi / wsgb
604,30 VND
2,66 Tr VND
941
4
usdx / wsgb
18,29 N VND
8,27 Tr VND
941
5
sfort / wsgb
286,30 VND
907,78 N VND
941
6
crb / wsgb
0,18349 VND
676,61 N VND
941
7
xac / wsgb
0,55592 VND
56,60 N VND
941
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

sfin/wsgb79,27%
sfort/wsgb31,41%
exfi/wsgb24,66%
sfin/exfi9,12%
crb/wsgb4,11%
xac/wsgb2,06%
usdx/wsgb0,00%

Về Blazeswap (Songbird)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi