Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
meth / wmnt
63,98 Tr VND
913,95 N VND
912
2
weth / wmnt
51,47 Tr VND
321,77 N VND
912
3
meth / weth
52,89 Tr VND
28,22 N VND
912
4
usdc / usdt
26,70 N VND
100,17 N VND
912
5
usdt / wmnt
26,21 N VND
4,36 Tr VND
912
6
usdt / wmnt
26,29 N VND
137,17 N VND
912
7
usdc / weth
26,05 N VND
3,77 Tr VND
912
8
usdc / usdt
26,38 N VND
100,95 N VND
912
9
usdc / wmnt
26,43 N VND
50,20 N VND
912
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/wmnt71,63%
usdt/wmnt37,22%
meth/wmnt32,40%
usdt/wmnt30,54%
usdc/weth27,87%
usdc/usdt22,30%
usdc/wmnt11,18%
meth/weth1,85%
usdc/usdt0,86262%

Về Butter.xyz

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Butter.xyz — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam