Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
meth / wmnt
3,75 N VND
764,30 N VND
960
2
weth / wmnt
2,98 N VND
484,46 N VND
960
3
meth / weth
1,09 VND
31,63 N VND
960
4
usdc / usdt
0,99996 VND
660,61 N VND
960
5
usdt / wmnt
0,81623 VND
4,36 Tr VND
960
6
usdt / wmnt
1,43 VND
2,24 Tr VND
960
7
usdc / weth
0,00048 VND
381,31 N VND
960
8
usdc / usdt
0,99978 VND
100,95 N VND
960
9
usdc / wmnt
1,42 VND
3,21 Tr VND
960
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc42,21%
usdt37,22%
usdt29,38%
usdc8,68%
meth6,79%
weth6,36%
usdc5,01%
usdc0,86262%
meth0,41545%

Về Butter.xyz

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi