Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
meth / wmnt
63,98 Tr VND
913,95 N VND
862
2
weth / wmnt
40,92 Tr VND
522,80 N VND
862
3
meth / weth
44,39 Tr VND
40,88 N VND
862
4
usdc / usdt
26,15 N VND
132,94 N VND
862
5
usdt / wmnt
26,21 N VND
4,36 Tr VND
862
6
usdt / wmnt
26,15 N VND
902,39 N VND
862
7
usdc / weth
26,05 N VND
3,77 Tr VND
862
8
usdc / usdt
26,38 N VND
100,95 N VND
862
9
usdc / wmnt
26,15 N VND
323,25 N VND
862
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/wmnt46,45%
usdt/wmnt37,22%
meth/wmnt32,40%
usdc/weth27,87%
weth/wmnt26,91%
usdc/wmnt16,64%
usdc/usdt6,84%
meth/weth2,10%
usdc/usdt0,86262%

Về Butter.xyz

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Butter.xyz — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam