Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
cbbtc / usdc
1,58 T VND
119,18 Tr VND
233
2
qqqx / spyx
18,64 Tr VND
6,48 Tr VND
233
3
strcx / usdc
2,06 Tr VND
24,70 Tr VND
233
4
nvdax / usdc
5,08 Tr VND
116,15 Tr VND
233
5
coinx / usdc
3,93 Tr VND
157,67 Tr VND
233
6
xaut0 / usdt
106,87 Tr VND
499,29 Tr VND
233
7
metax / usdc
14,56 Tr VND
2,41 Tr VND
233
8
qqqx / usdc
18,60 Tr VND
149,38 Tr VND
233
9
crclx / usdc
1,94 Tr VND
2,30 T VND
233
10
googlx / usdc
8,94 Tr VND
641,15 Tr VND
233
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 11

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt/usdc33,26%
slx/usdc30,37%
arx/usdc12,73%
hype/usdc2,65%
sol/usdc2,65%
crclx/usdc2,27%
spcx/usdc1,82%
G6MNZN8O16QBCTQFUEX6FZJIWA94B1XWHFYDXJDIBRRR/usdc1,80%
usd1/usdc1,70%
mu/usdc1,43%

Về Byreal

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Byreal — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam