Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,08 T VND
369,35 N VND
427
2
wsteth / weth
100,26 Tr VND
114,91 N VND
427
3
unsheth / weth
94,61 Tr VND
130,03 Tr VND
427
4
weth / usdt0
65,40 Tr VND
449,91 N VND
427
5
weth / usdt
53,18 Tr VND
564,65 N VND
427
6
dpx / plsdpx
339,23 N VND
119,99 N VND
427
7
grail / weth
8,93 Tr VND
26,27 Tr VND
427
8
wsteth / weth
81,56 Tr VND
817,00 N VND
427
9
dpx / usdc.e
298,66 N VND
1,65 Tr VND
427
10
jusdc / weth
28,09 N VND
368,16 N VND
427
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle/weth63,15%
usdc/usdc.e10,05%
sfund/weth5,13%
eqb/weth4,54%
weth/usdc.e3,52%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D49/weth2,31%
aark/weth2,29%
boop/weth2,14%
0X812F2D5FF6088ED7A655567DBCDF0D42CF07CA38/weth2,07%
ohm/weth1,97%

Về Camelot

Camelot là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 427. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿1,42. Thông tin chi tiết về sàn Camelot có tại https://camelot.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Camelot — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam