Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
32,79 VND
60,15 N VND
594
2
wsteth / weth
1,19 VND
114,91 N VND
594
3
unsheth / weth
1,02 VND
130,03 Tr VND
594
4
weth / usdt0
2,15 N VND
144,05 N VND
594
5
weth / usdt
2,07 N VND
564,65 N VND
594
6
dpx / plsdpx
1,60 VND
119,99 N VND
594
7
grail / weth
0,07314 VND
26,27 Tr VND
594
8
wsteth / weth
1,23 VND
866,45 N VND
594
9
dpx / usdc.e
11,08 VND
1,65 Tr VND
594
10
jusdc / weth
0,00049 VND
368,16 N VND
594
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle56,87%
usdc12,79%
weth9,03%
spa8,19%
ohm6,42%
aidoge6,32%
sfund5,13%
fusdc2,80%
chunks2,59%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D492,31%

Về Camelot

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Camelot — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam