Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
36,53 VND
100,71 N VND
385
2
wsteth / weth
1,19 VND
114,91 N VND
385
3
unsheth / weth
1,02 VND
130,03 Tr VND
385
4
weth / usdt0
2,00 N VND
81,52 N VND
385
5
weth / usdt
2,07 N VND
564,65 N VND
385
6
dpx / plsdpx
1,60 VND
119,99 N VND
385
7
grail / weth
0,07314 VND
26,27 Tr VND
385
8
wsteth / weth
1,24 VND
63,14 N VND
385
9
dpx / usdc.e
11,08 VND
1,65 Tr VND
385
10
jusdc / weth
0,00049 VND
368,16 N VND
385
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle85,03%
sfund5,13%
eqb3,89%
syk2,67%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D492,31%
aark2,29%
spa2,11%
0X812F2D5FF6088ED7A655567DBCDF0D42CF07CA382,07%
usdc1,85%
chunks1,72%

Về Camelot

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi