Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
33,43 VND
76,37 N VND
677
2
wsteth / weth
1,19 VND
114,91 N VND
677
3
unsheth / weth
1,02 VND
130,03 Tr VND
677
4
weth / usdt0
2,08 N VND
229,17 N VND
677
5
weth / usdt
2,07 N VND
564,65 N VND
677
6
dpx / plsdpx
1,60 VND
119,99 N VND
677
7
grail / weth
0,07314 VND
26,27 Tr VND
677
8
wsteth / weth
1,23 VND
4,25 Tr VND
677
9
dpx / usdc.e
11,08 VND
1,65 Tr VND
677
10
jusdc / weth
0,00049 VND
368,16 N VND
677
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle84,89%
usdc10,53%
sfund5,13%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D492,31%
aark2,29%
0X812F2D5FF6088ED7A655567DBCDF0D42CF07CA382,07%
jglp2,02%
bfr1,26%
weth1,21%
usdt1,17%

Về Camelot

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi