Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,07 T VND
243,10 N VND
459
2
wsteth / weth
100,26 Tr VND
114,91 N VND
459
3
unsheth / weth
94,61 Tr VND
130,03 Tr VND
459
4
weth / usdt0
61,28 Tr VND
182,71 N VND
459
5
weth / usdt
53,18 Tr VND
564,65 N VND
459
6
dpx / plsdpx
339,23 N VND
119,99 N VND
459
7
grail / weth
8,93 Tr VND
26,27 Tr VND
459
8
wsteth / weth
75,28 Tr VND
78,02 N VND
459
9
dpx / usdc.e
298,66 N VND
1,65 Tr VND
459
10
jusdc / weth
28,09 N VND
368,16 N VND
459
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

boop/weth18,12%
eqb/weth15,83%
pendle/weth13,08%
aidoge/weth11,50%
usdc/usdc.e10,84%
weth/usdc.e5,81%
sfund/weth5,13%
cu/weth3,28%
arb/weth2,95%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D49/weth2,31%

Về Camelot

Camelot là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 459. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,3501. Thông tin chi tiết về sàn Camelot có tại https://camelot.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi