Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,02 T VND
983,62 N VND
391
2
wsteth / weth
100,26 Tr VND
114,91 N VND
391
3
unsheth / weth
94,61 Tr VND
130,03 Tr VND
391
4
weth / usdt0
61,94 Tr VND
890,32 N VND
391
5
weth / usdt
53,18 Tr VND
564,65 N VND
391
6
dpx / plsdpx
339,23 N VND
119,99 N VND
391
7
grail / weth
8,93 Tr VND
26,27 Tr VND
391
8
wsteth / weth
77,52 Tr VND
3,45 Tr VND
391
9
dpx / usdc.e
298,66 N VND
1,65 Tr VND
391
10
jusdc / weth
28,09 N VND
368,16 N VND
391
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle/weth59,09%
eqb/weth14,10%
usdc/usdc.e11,71%
sfund/weth5,13%
weth/usdc.e3,78%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D49/weth2,31%
aark/weth2,29%
0X812F2D5FF6088ED7A655567DBCDF0D42CF07CA38/weth2,07%
neu/usdc.e1,93%
bfr/weth1,26%

Về Camelot

Camelot là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 391. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿3,99. Thông tin chi tiết về sàn Camelot có tại https://camelot.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Camelot — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam