Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
36,53 VND
101,52 N VND
414
2
wsteth / weth
1,19 VND
114,91 N VND
414
3
unsheth / weth
1,02 VND
130,03 Tr VND
414
4
weth / usdt0
2,00 N VND
73,03 N VND
414
5
weth / usdt
2,07 N VND
564,65 N VND
414
6
dpx / plsdpx
1,60 VND
119,99 N VND
414
7
grail / weth
0,07314 VND
26,27 Tr VND
414
8
wsteth / weth
1,24 VND
63,70 N VND
414
9
dpx / usdc.e
11,08 VND
1,65 Tr VND
414
10
jusdc / weth
0,00049 VND
368,16 N VND
414
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle74,76%
sfund5,13%
eqb4,28%
spa2,31%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D492,31%
aark2,29%
0X812F2D5FF6088ED7A655567DBCDF0D42CF07CA382,07%
chunks1,72%
usdc1,56%
bfr1,26%

Về Camelot

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Camelot — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam