Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
1,67 T VND
408,04 N VND
401
2
wsteth / weth
100,26 Tr VND
114,91 N VND
401
3
unsheth / weth
94,61 Tr VND
130,03 Tr VND
401
4
weth / usdt0
44,77 Tr VND
676,94 N VND
401
5
weth / usdt
53,18 Tr VND
564,65 N VND
401
6
dpx / plsdpx
339,23 N VND
119,99 N VND
401
7
grail / weth
8,93 Tr VND
26,27 Tr VND
401
8
wsteth / weth
58,13 Tr VND
228,37 N VND
401
9
dpx / usdc.e
298,66 N VND
1,65 Tr VND
401
10
jusdc / weth
28,09 N VND
368,16 N VND
401
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle/weth85,23%
sfund/weth5,13%
spa/usds2,65%
arb/weth2,63%
emc/weth2,60%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D49/weth2,31%
aark/weth2,29%
0X812F2D5FF6088ED7A655567DBCDF0D42CF07CA38/weth2,07%
weth/usdc.e1,81%
usdc/usdc.e1,62%

Về Camelot

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Camelot — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam