Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,08 T VND
147,24 N VND
449
2
wsteth / weth
100,26 Tr VND
114,91 N VND
449
3
unsheth / weth
94,61 Tr VND
130,03 Tr VND
449
4
weth / usdt0
61,51 Tr VND
149,22 N VND
449
5
weth / usdt
53,18 Tr VND
564,65 N VND
449
6
dpx / plsdpx
339,23 N VND
119,99 N VND
449
7
grail / weth
8,93 Tr VND
26,27 Tr VND
449
8
wsteth / weth
75,53 Tr VND
174,42 N VND
449
9
dpx / usdc.e
298,66 N VND
1,65 Tr VND
449
10
jusdc / weth
28,09 N VND
368,16 N VND
449
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 13

Khối lượng theo cặp thị trường

pendle/weth54,43%
eqb/weth13,21%
aidoge/weth7,59%
usdc/usdc.e5,70%
sfund/weth5,13%
weth/usdc.e4,67%
cu/weth3,28%
0X4ECF61A6C2FAB8A047CEB3B3B263B401763E9D49/weth2,31%
aark/weth2,29%
arb/weth2,13%

Về Camelot

Camelot là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 449. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,42665. Thông tin chi tiết về sàn Camelot có tại https://camelot.exchange/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi