coinImage

Capricorn

#424
ChungTrang webapp.capricorn.exchange

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wmon
1,69 T VND
15,37 Tr VND
424
2
weth / wmon
48,22 Tr VND
46,59 N VND
424
3
ausd / dust
22,93 N VND
24,95 N VND
424
4
gmon / wmon
595,48 VND
198,43 N VND
424
5
usdc / wmon
26,44 N VND
64,31 Tr VND
424
6
smon / wmon
601,39 VND
781,35 N VND
424
7
shmon / wmon
879,28 VND
2,96 Tr VND
424
8
hst / wmon
28,16 VND
1,89 Tr VND
424
9
apr / wmon
5,13 N VND
242,92 Tr VND
424
10
apr / usdc
5,13 N VND
299,19 Tr VND
424
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

apr/usdc17,78%
chog/wmon17,67%
aprmon/wmon17,24%
apr/wmon14,43%
0X81A224F8A62F52BDE942DBF23A56DF77A10B7777/wmon5,64%
emo/wmon4,00%
usdc/wmon3,82%
bob/wmon3,56%
143/wmon2,73%
anago/wmon1,59%

Về Capricorn

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Capricorn — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam