coinImage

Capricorn

#363
ChungTrang webapp.capricorn.exchange

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / wmon
1,63 T VND
66,44 Tr VND
363
2
weth / wmon
48,22 Tr VND
46,59 N VND
363
3
ausd / dust
22,93 N VND
24,95 N VND
363
4
gmon / wmon
648,99 VND
356,57 N VND
363
5
usdc / wmon
26,32 N VND
268,88 Tr VND
363
6
smon / wmon
654,47 VND
2,00 Tr VND
363
7
shmon / wmon
956,47 VND
1,25 Tr VND
363
8
hst / wmon
28,16 VND
1,89 Tr VND
363
9
apr / wmon
5,16 N VND
767,23 Tr VND
363
10
apr / usdc
5,16 N VND
701,77 Tr VND
363
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

aprmon/wmon30,62%
apr/wmon11,11%
apr/usdc10,16%
chog/wmon6,37%
0X81A224F8A62F52BDE942DBF23A56DF77A10B7777/wmon5,64%
usdc/wmon3,89%
bob/wmon2,62%
emo/wmon1,66%
moni/wmon1,39%
anago/wmon1,35%

Về Capricorn

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Capricorn — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam