Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wsteth / weth
1,16 VND
662,38 N VND
983
2
meth / usdt
2,27 N VND
1,39 Tr VND
983
3
wsteth / weth
1,16 VND
2,63 Tr VND
983
4
fbtc / usdt
119,27 N VND
180,87 Tr VND
983
5
abccleo / usdt
64,99 VND
159,51 N VND
983
6
fbtc / meth
24,72 VND
77,11 Tr VND
983
7
weth / cmeth
0,92477 VND
25,49 N VND
983
8
meth / cmeth
0,9997 VND
10,82 Tr VND
983
9
meth / ausd
3,38 N VND
11,16 Tr VND
983
10
lend / wmnt
0,01028 VND
3,44 Tr VND
983
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

meth4,95%
usdc2,70%
fbtc1,17%
lend0,15808%
ausd0,14422%
weth0,11519%
usdt0,11012%
cleo0,10147%
fbtc0,05044%
usdc0,04672%

Về Cleopatra Exchange

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi