Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / dai
90,49 N VND
1,00 Tr VND
911
2
wbtc / wpol
732,11 N VND
4,92 Tr VND
911
3
weth / dai
3,09 N VND
100,56 N VND
911
4
wbtc / weth
28,53 VND
150,60 N VND
911
5
weth / wbtc
0,03414 VND
1,19 Tr VND
911
6
wbtc / usdt
109,12 N VND
300,41 Tr VND
911
7
wbtc / usdc.e
90,46 N VND
16,02 Tr VND
911
8
wbtc / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
109,56 N VND
318,81 Tr VND
911
9
wbtc / usdt0
90,42 N VND
2,88 Tr VND
911
10
dai / usdc.e
0,99955 VND
130,39 N VND
911
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

wpol42,60%
wpol39,42%
weth16,37%
wpol15,49%
weth13,66%
wbtc11,14%
weth10,67%
wpol10,20%
wpol9,52%
wpol9,02%

Về Clipper (Polygon)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi