Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
KDA / USDT
150,54 VND
0,0₍₅₎2601 VND
155
2
ENJ / USDT
946,26 VND
179,50 N VND
155
3
OCEAN / USDT
2,27 N VND
0,0₍₄₎3935 VND
155
4
USDT / GBP
26,32 N VND
0,00045 VND
155
5
LRC / USDT
526,88 VND
131,73 N VND
155
6
NXRA / USDT
46,47 VND
5,80 Tr VND
155
7
WHL / USDT
890,44 VND
5,60 Tr VND
155
8
NOIA / USDT
1,89 N VND
0,0₍₄₎3110 VND
155
9
PERP / USDT
697,97 VND
0,0₍₄₎1212 VND
155
10
LILAI / USDT
1,57 VND
0,0₍₇₎2662 VND
155
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 34

Khối lượng theo cặp thị trường

XRP/USDC45,83%
BTC/USD23,91%
BTC/USDC23,91%
BTC/USDT23,91%
BTC/EUR23,90%
BTC/GBP0,76138%
ETH/USDT0,64364%
ETH/USD0,64361%
ETH/USDC0,64361%
ETH/EUR0,64349%

Về Coinmetro

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Coinmetro — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam