coinImage

CoinJar Exchange

#102
ChungNăm thành lập2013Trang webcoinjar.comFacebookfacebook.com/CoinJar

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
WBTC / AUD
2,49 T VND
4,24 Tr VND
102
2
WBTC / GBP
2,50 T VND
18,02 Tr VND
102
3
WBTC / BTC
2,47 T VND
3,95 Tr VND
102
4
MKR / GBP
44,22 Tr VND
3,10 Tr VND
102
5
MKR / AUD
44,06 Tr VND
2,64 Tr VND
102
6
BTC / DAI
1,68 T VND
26,34 Tr VND
102
7
ETH / DAI
47,27 Tr VND
26,94 Tr VND
102
8
MKR / EUR
39,83 Tr VND
4,78 Tr VND
102
9
YFI / AUD
56,09 Tr VND
8,97 Tr VND
102
10
YFI / USD
53,79 Tr VND
537,86 N VND
102
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 37

Khối lượng theo cặp thị trường

BTC/AUD45,20%
USDT/AUD18,91%
USDC/AUD8,66%
ETH/AUD7,40%
LTC/AUD3,51%
DOGE/EUR3,20%
XRP/AUD2,68%
BTC/USDT2,62%
LTC/BTC2,58%
XLM/USD1,59%

Về CoinJar Exchange

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi