coinImage

CoinSwap

#654

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
btcb / wbnb
1,69 T VND
3,25 Tr VND
654
2
beth / weth
50,22 Tr VND
4,69 Tr VND
654
3
weth / wbnb
48,06 Tr VND
5,43 Tr VND
654
4
wbnb / busd
15,25 Tr VND
16,08 Tr VND
654
5
bsc-usd / busd
22,34 N VND
76,90 N VND
654
6
eternal / wbnb
732,61 VND
48,30 N VND
654
7
usdc / busd
26,43 N VND
402,94 N VND
654
8
link / wbnb
212,82 N VND
2,35 Tr VND
654
9
cake / wbnb
37,42 N VND
2,43 Tr VND
654
10
dot / wbnb
22,30 N VND
5,82 Tr VND
654
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

wbnb/busd37,82%
dot/wbnb13,69%
weth/wbnb12,76%
ada/wbnb12,47%
beth/weth11,03%
btcb/wbnb7,64%
cake/wbnb5,71%
link/wbnb5,54%
0X3BC5798416C1122BCFD7CB0E055D50061F23850D/busd2,36%
0X3BC5798416C1122BCFD7CB0E055D50061F23850D/wbnb2,35%

Về CoinSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi