Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
BTC / GBP
78,06 N VND
441,49 Tr VND
790
2
BTC / BYN
334,11 N VND
484,82 Tr VND
790
3
PAXG / BTC
0,02697 VND
1,59 Tr VND
790
4
WBTC / USD
102,35 N VND
97,23 Tr VND
790
5
YFI / USD
8,51 N VND
3,27 T VND
790
6
ETH / BYN
11,51 N VND
28,74 Tr VND
790
7
BCH / EUR
414,48 VND
246,09 Tr VND
790
8
BAL / USD
2,56 VND
723,52 Tr VND
790
9
MKR / BTC
0,01694 VND
129,65 Tr VND
790
10
RVN / BTC
0,0₍₆₎2148 VND
5,90 Tr VND
790
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Khối lượng theo cặp thị trường

ETH89,81%
DOGE5,17%
BTC1,50%
XRP1,13%
AVAX0,44934%
XRP0,41855%
ETH0,24748%
BTC0,24347%
LTC0,22601%
UNI0,22018%

Về Currency.com

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi