coinImage

Curve (Base)

#231
ChungTrang webcurve.fi/#/base/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ynethx / weth
123,96 Tr VND
466,34 N VND
231
2
superoethb / weth
50,02 Tr VND
35,55 T VND
231
3
tbtc / cbbtc
1,69 T VND
431,56 Tr VND
231
4
usol / weth
2,19 Tr VND
1,59 Tr VND
231
5
vvv / usdc
364,34 N VND
271,23 N VND
231
6
crvusd / vvv
26,71 N VND
31,99 N VND
231
7
crvusd / weth
26,50 N VND
39,34 N VND
231
8
cbeth / weth
56,85 Tr VND
155,28 Tr VND
231
9
aweth / weth
90,74 Tr VND
2,29 Tr VND
231
10
weth / usdc
50,36 Tr VND
321,08 N VND
231
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

superoethb/weth17,42%
superoeth/weth8,85%
cbbtc/weth3,59%
0X8EE73C484A26E0A5DF2EE2A4960B789967DD0415/crvusd2,17%
axlusdc/usdc0,57583%
gho/usdc0,49198%
tbtc/cbbtc0,21152%
lcap/eusd0,18211%
crv/crvusd0,15617%
idrx/usdc0,1373%

Về Curve (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi