coinImage

Curve (Base)

#227
ChungTrang webcurve.fi/#/base/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ynethx / weth
123,96 Tr VND
466,34 N VND
227
2
superoethb / weth
44,97 Tr VND
998,06 Tr VND
227
3
tbtc / cbbtc
1,66 T VND
2,03 Tr VND
227
4
usol / weth
2,19 Tr VND
1,59 Tr VND
227
5
crvusd / weth
26,50 N VND
39,34 N VND
227
6
cbeth / weth
51,12 Tr VND
2,19 T VND
227
7
aweth / weth
90,74 Tr VND
2,29 Tr VND
227
8
weth / usdc
45,17 Tr VND
4,08 T VND
227
9
cbbtc / weth
1,66 T VND
7,87 T VND
227
10
0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376 / usdm
24,49 N VND
1,71 Tr VND
227
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

cbbtc/usdc40,22%
superoeth/weth8,85%
cbbtc/weth2,59%
0X8EE73C484A26E0A5DF2EE2A4960B789967DD0415/crvusd2,17%
weth/usdc1,34%
cbeth/weth0,72078%
gho/usdc0,49198%
axlusdc/usdc0,39644%
superoethb/weth0,3287%
lcap/eusd0,14207%

Về Curve (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi