coinImage

Curve (Base)

#235
ChungTrang webcurve.fi/#/base/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ynethx / weth
123,96 Tr VND
466,34 N VND
235
2
superoethb / weth
44,72 Tr VND
557,66 Tr VND
235
3
tbtc / cbbtc
1,62 T VND
99,07 N VND
235
4
usol / weth
2,19 Tr VND
1,59 Tr VND
235
5
crvusd / weth
26,50 N VND
39,34 N VND
235
6
cbeth / weth
50,71 Tr VND
852,90 Tr VND
235
7
aweth / weth
90,74 Tr VND
2,29 Tr VND
235
8
weth / usdc
44,65 Tr VND
31,95 T VND
235
9
cbbtc / weth
1,62 T VND
57,82 T VND
235
10
0XB79DD08EA68A908A97220C76D19A6AA9CBDE4376 / usdm
24,49 N VND
1,71 Tr VND
235
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

cbbtc/usdc30,17%
cbbtc/weth26,55%
weth/usdc14,67%
superoeth/weth8,85%
0X8EE73C484A26E0A5DF2EE2A4960B789967DD0415/crvusd2,17%
gho/usdc0,49198%
cbeth/weth0,3916%
axlusdc/usdc0,27921%
superoethb/weth0,25604%
virtual/weth0,21726%

Về Curve (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Curve (Base) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam