coinImage

Curve (Base)

#221
ChungTrang webcurve.fi/#/base/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ynethx / weth
123,96 Tr VND
466,34 N VND
221
2
superoethb / weth
57,55 Tr VND
299,85 Tr VND
221
3
cbzec / crvusd
34,60 Tr VND
39,49 Tr VND
221
4
tbtc / cbbtc
1,94 T VND
357,11 Tr VND
221
5
usol / weth
2,19 Tr VND
1,59 Tr VND
221
6
vvv / usdc
443,59 N VND
588,37 N VND
221
7
crvusd / vvv
24,70 N VND
74,79 N VND
221
8
crvusd / weth
26,50 N VND
39,34 N VND
221
9
cbeth / weth
65,87 Tr VND
258,82 Tr VND
221
10
aweth / weth
90,74 Tr VND
2,29 Tr VND
221
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

superoeth/weth8,85%
weth/usdc8,68%
0X8EE73C484A26E0A5DF2EE2A4960B789967DD0415/crvusd2,17%
cbbtc/usdc1,18%
weth/usdt0,73653%
gho/usdc0,49198%
wcgusd/usdc0,43911%
lcap/eusd0,18211%
tbtc/cbbtc0,16376%
usdc/usdbc0,16028%

Về Curve (Base)

Curve (Base) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 221. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿131,16. Thông tin chi tiết về sàn Curve (Base) có tại https://curve.fi/#/base/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi