coinImage

Curve (Fraxtal)

#406

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / sfrax
3,36 N VND
3,17 Tr VND
406
2
sfrxeth / 0XFC00000000000000000000000000000000000008
3,36 N VND
3,21 Tr VND
406
3
sfrxeth / sfrax
3,36 N VND
3,22 Tr VND
406
4
sdusd / sfrxusd
0,88074 VND
24,48 N VND
406
5
sfrxeth / wfrxeth
1,13 VND
900,37 Tr VND
406
6
sfrxeth / wfrxeth
1,16 VND
33,08 Tr VND
406
7
ezeth / wfrxeth
1,08 VND
6,79 Tr VND
406
8
vchf / frax
1,09 VND
85,65 Tr VND
406
9
vchf / 0XFC00000000000000000000000000000000000001
1,09 VND
990,96 N VND
406
10
veur / 0XFC00000000000000000000000000000000000001
0,9874 VND
4,63 Tr VND
406
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

frxusd60,90%
susde60,13%
frxusd38,35%
0XB102F7EFA0D5DE071A8D37B3548E1C7CB148CAF332,64%
susde31,66%
frax31,25%
0XFC0000000000000000000000000000000000000128,90%
susde26,34%
susde21,08%
crvusd13,39%

Về Curve (Fraxtal)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Curve (Fraxtal) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam