coinImage

Curve (Fraxtal)

#399

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
sfrxeth / 0XFC00000000000000000000000000000000000008
98,06 Tr VND
3,21 Tr VND
399
2
sfrxeth / sfrax
97,04 Tr VND
3,17 Tr VND
399
3
sfrxeth / sfrax
98,34 Tr VND
3,22 Tr VND
399
4
sdusd / sfrxusd
25,19 N VND
24,48 N VND
399
5
sfrxeth / wfrxeth
128,91 Tr VND
900,37 Tr VND
399
6
sfrxeth / wfrxeth
57,70 Tr VND
7,30 Tr VND
399
7
ezeth / wfrxeth
53,65 Tr VND
66,97 N VND
399
8
vchf / frax
27,83 N VND
85,65 Tr VND
399
9
vchf / 0XFC00000000000000000000000000000000000001
27,52 N VND
990,96 N VND
399
10
veur / 0XFC00000000000000000000000000000000000001
25,28 N VND
4,63 Tr VND
399
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

frxusd/wfrxeth68,75%
susde/frax60,13%
frxusd/usde38,35%
0XB102F7EFA0D5DE071A8D37B3548E1C7CB148CAF3/frxusd32,64%
susde/frxusd31,66%
frax/wfrxeth31,25%
0XFC00000000000000000000000000000000000001/wfrxeth28,90%
susde/0XFC0000000000000000000000000000000000000126,34%
susde/frax21,08%
susde/frxusd17,02%

Về Curve (Fraxtal)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Curve (Fraxtal) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam