coinImage

Curve (HyperEVM)

#442

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
khype / whype
1,95 Tr VND
25,99 N VND
442
2
sthype / whype
1,00 Tr VND
8,29 Tr VND
442
3
hwhype / whype
1,99 Tr VND
8,16 Tr VND
442
4
susde / feusd
30,66 N VND
520,61 N VND
442
5
behype / whype
1,93 Tr VND
53,18 Tr VND
442
6
usdc / whype
28,33 N VND
273,13 Tr VND
442
7
jeff / whype
83,09 N VND
502,31 Tr VND
442
8
usdt0 / whype
26,62 N VND
3,08 Tr VND
442
9
ush / usdc
32,14 N VND
1,35 Tr VND
442
10
usdt0 / feusd
26,80 N VND
12,94 Tr VND
442
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/usde32,42%
ush/usde22,63%
purr/whype22,53%
jeff/whype22,34%
usdt0/usde15,55%
usdc/whype12,15%
catbal/whype10,11%
feusd/usde8,05%
feusd/usde5,46%
0X211CC4DD073734DA055FBF44A2B4667D5E5FE5D2/usde2,74%

Về Curve (HyperEVM)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Curve (HyperEVM) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam