coinImage

Curve (HyperEVM)

#421

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
khype / whype
1,74 Tr VND
53,94 N VND
421
2
sthype / whype
1,00 Tr VND
8,29 Tr VND
421
3
hwhype / whype
1,95 Tr VND
8,00 Tr VND
421
4
susde / feusd
30,66 N VND
520,61 N VND
421
5
behype / whype
1,90 Tr VND
62,31 Tr VND
421
6
usdc / whype
28,04 N VND
270,29 Tr VND
421
7
jeff / whype
81,55 N VND
435,90 Tr VND
421
8
usdt0 / whype
26,62 N VND
3,08 Tr VND
421
9
ush / usdc
32,06 N VND
1,26 Tr VND
421
10
usdt0 / feusd
26,23 N VND
62,46 Tr VND
421
  • 1
  • 2
  • 3

Khối lượng theo cặp thị trường

usdt0/usde41,37%
feusd/usde26,28%
ush/usde22,63%
purr/whype22,53%
jeff/whype17,53%
usdt0/usde15,55%
usdc/whype10,87%
feusd/usde5,46%
catbal/whype4,75%
0X211CC4DD073734DA055FBF44A2B4667D5E5FE5D2/usde2,74%

Về Curve (HyperEVM)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi