coinImage

Curve (Fantom)

#489
ChungTrang webftm.curve.fiTelegramt.me/curvefi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
0XDC301622E621166BD8E82F2CA0A26C13AD0BE355 / 0X27E611FD27B276ACBD5FFD632E5EAEBEC9761E40
1,09 Tr VND
169,39 N VND
489
2
0XE3A486C1903EA794EED5D5FA0C9473C7D7708F40 / 0X27E611FD27B276ACBD5FFD632E5EAEBEC9761E40
25,03 N VND
43,41 N VND
489
3
l3usd / fusdt
22,46 N VND
450,32 N VND
489
4
0X82F0B8B456C1A451378467398982D4834B6829C1 / usdc
1,38 N VND
139,67 N VND
489
5
weth / fusdt
45,24 Tr VND
92,45 Tr VND
489
6
0XDC301622E621166BD8E82F2CA0A26C13AD0BE355 / ust
53,11 N VND
4,94 N VND
489
7
0X27E611FD27B276ACBD5FFD632E5EAEBEC9761E40 / fusdt
26,26 N VND
133,89 N VND
489
8
0X82F0B8B456C1A451378467398982D4834B6829C1 / fusdt
1,42 N VND
892,83 VND
489
9
0XDC301622E621166BD8E82F2CA0A26C13AD0BE355 / fusdt
21,90 N VND
15,99 N VND
489
10
0X2126BE94443334FD71428DBA3C638FB722D1838E / 0X27E611FD27B276ACBD5FFD632E5EAEBEC9761E40
25,99 N VND
223,86 VND
489
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/fusdt89,95%
l3usd/fusdt0,86879%
lzusdc/wftm0,26536%
mimatic/fusdt0,11795%
0XDC301622E621166BD8E82F2CA0A26C13AD0BE355/0X27E611FD27B276ACBD5FFD632E5EAEBEC9761E400,10386%
0XE3A486C1903EA794EED5D5FA0C9473C7D7708F40/0X27E611FD27B276ACBD5FFD632E5EAEBEC9761E400,10327%
0X82F0B8B456C1A451378467398982D4834B6829C1/usdc0,03022%
0X27E611FD27B276ACBD5FFD632E5EAEBEC9761E40/fusdt0,02703%
fusdt/usdc0,02279%
usdc/fusdt0,01818%

Về Curve (Fantom)

Curve (Fantom) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 489. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,272. Thông tin chi tiết về sàn Curve (Fantom) có tại https://ftm.curve.fi/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi