coinImage

Curve (Polygon)

#389
ChungTrang webpolygon.curve.fiTelegramt.me/curvefi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
amwbtc / renbtc
2,03 T VND
100,79 N VND
389
2
amdai / amusdc
26,26 N VND
37,28 N VND
389
3
usdt0 / frxusd
26,28 N VND
1,19 T VND
389
4
amusdc / amusdt
26,33 N VND
788,36 N VND
389
5
crvusd / usdtso
25,73 N VND
27,61 N VND
389
6
amwbtc / amweth
2,45 T VND
104,57 Tr VND
389
7
usdc.e / crvusd
26,17 N VND
48,98 N VND
389
8
crvusd / usdcet
25,77 N VND
48,28 N VND
389
9
par / jeur
33,43 N VND
67,83 N VND
389
10
usdc.e / usdcet
25,77 N VND
96,51 N VND
389
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

frxusd/usdt083,67%
usdc/usdc.e74,55%
brz/brla66,06%
usdt0/frxusd44,43%
crvusd/usdt5,20%
crvusd/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,70%
mimatic/usdc.e2,52%
am3crv/amweth2,45%
stmatic/wpol2,32%
tesouro/brla1,71%

Về Curve (Polygon)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Curve (Polygon) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam