coinImage

Curve (Polygon)

#263
ChungTrang webpolygon.curve.fiTelegramt.me/curvefi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
amwbtc / renbtc
2,03 T VND
100,79 N VND
263
2
amdai / amusdc
26,33 N VND
105,39 N VND
263
3
usdt0 / frxusd
26,30 N VND
691,63 Tr VND
263
4
amusdc / amusdt
26,33 N VND
964,46 VND
263
5
crvusd / usdtso
25,73 N VND
27,61 N VND
263
6
amwbtc / amweth
2,45 T VND
104,57 Tr VND
263
7
usdc.e / crvusd
26,17 N VND
48,98 N VND
263
8
crvusd / usdcet
25,77 N VND
48,28 N VND
263
9
par / jeur
32,12 N VND
65,17 N VND
263
10
usdc.e / usdcet
25,77 N VND
96,51 N VND
263
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

dai/usdt056,29%
usdc/usdc.e14,83%
crvusd/usdt5,20%
crvusd/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,70%
brz/brla3,17%
frxusd/usdt02,49%
am3crv/amweth2,45%
usdt0/frxusd0,73471%
amwbtc/amweth0,37498%
am3crv/amwbtc0,30636%

Về Curve (Polygon)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi