coinImage

Curve (Polygon)

#387
ChungTrang webpolygon.curve.fiTelegramt.me/curvefi

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
amwbtc / renbtc
2,03 T VND
100,79 N VND
387
2
amdai / amusdc
26,26 N VND
37,28 N VND
387
3
usdt0 / frxusd
26,31 N VND
612,35 Tr VND
387
4
amusdc / amusdt
26,33 N VND
788,70 N VND
387
5
crvusd / usdtso
25,73 N VND
27,61 N VND
387
6
amwbtc / amweth
2,45 T VND
104,57 Tr VND
387
7
usdc.e / crvusd
26,17 N VND
48,98 N VND
387
8
crvusd / usdcet
25,77 N VND
48,28 N VND
387
9
par / jeur
33,43 N VND
67,83 N VND
387
10
usdc.e / usdcet
25,77 N VND
96,51 N VND
387
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/usdc.e74,55%
frxusd/usdt066,22%
brz/brla66,06%
usdt0/frxusd30,78%
crvusd/usdt5,20%
crvusd/0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F4,70%
am3crv/amweth2,45%
mimatic/am3crv2,34%
stmatic/wpol2,32%
tesouro/brla1,71%

Về Curve (Polygon)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi