coinImage

Dark KnightSwap

#968

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wftm
2,07 Tr VND
708,02 N VND
968
2
wftm / dai
1,55 N VND
84,84 N VND
968
3
usdc / wftm
1,51 N VND
64,32 N VND
968
4
lzusdc / dknight
29,24 N VND
893,45 N VND
968
5
wftm / wbtc
1,55 N VND
143,76 N VND
968
6
lzusdc / wftm
29,24 N VND
8,04 Tr VND
968
7
ftmo / wftm
2,02 VND
32,17 N VND
968
8
asnt / usdc
0,29065 VND
17,17 N VND
968
9
asnt / wftm
0,29065 VND
17,07 N VND
968
10
dknight / usdc
0,24761 VND
45,54 N VND
968
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

dknight/wftm100,00%
usdc/wftm80,88%
dknight/usdc78,60%
ftmo/wftm40,45%
asnt/usdc21,59%
asnt/wftm21,46%
flibero/wftm14,11%
weth/wftm13,66%
lzusdc/dknight0,00%
lzusdc/wftm0,00%

Về Dark KnightSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi