coinImage

Defi Kingdoms

#510
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
393,09 N VND
19,94 N VND
510
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
510
3
ada / wone
2,14 N VND
292,42 VND
510
4
jewel / mis
22,20 N VND
413,72 N VND
510
5
jewel / xya
138,13 VND
3,85 N VND
510
6
1eth / jewel
62,83 Tr VND
17,51 Tr VND
510
7
jewel / hly
22,18 N VND
64,95 N VND
510
8
usdt / wone
167,44 VND
1,10 N VND
510
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
74,79 VND
1,38 N VND
510
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
12,07 N VND
222,19 N VND
510
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/wone89,86%
jewel/usdc12,37%
usdc/wone7,88%
jewel/1usdc4,87%
1usdc/wone3,76%
1eth/jewel3,35%
fox/wone2,92%
ustc/usdc0,91624%
ustc/wone0,4269%
hly/usdc0,40061%

Về Defi Kingdoms

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi