coinImage

Defi Kingdoms

#984
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
429,20 N VND
7,12 N VND
984
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
984
3
ada / wone
3,27 N VND
1,15 N VND
984
4
jewel / mis
145,43 VND
1,29 N VND
984
5
jewel / xya
147,49 VND
1,78 N VND
984
6
1eth / jewel
426,31 N VND
802,03 VND
984
7
jewel / hly
20,91 N VND
103,97 N VND
984
8
usdt / wone
188,53 VND
357,35 VND
984
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
82,70 VND
1,28 N VND
984
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
82,23 VND
1,27 N VND
984
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/busd71,24%
ustc/wone38,24%
1eth/wone36,58%
wone/busd22,61%
jewel/usdc12,37%
wone/mis11,87%
jewel/xya9,17%
xya/wone9,08%
usdc/wone7,88%
jewel/mis6,65%

Về Defi Kingdoms

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi