coinImage

Defi Kingdoms

#844
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
364,22 N VND
37,86 N VND
844
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
844
3
ada / wone
2,14 N VND
292,42 VND
844
4
jewel / mis
131,06 VND
1,50 N VND
844
5
jewel / xya
126,82 VND
1,77 N VND
844
6
1eth / jewel
366,10 N VND
190,83 N VND
844
7
jewel / hly
20,60 N VND
115,45 N VND
844
8
usdt / wone
25,29 N VND
77,78 N VND
844
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
67,88 VND
1,21 N VND
844
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
68,22 VND
1,21 N VND
844
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/wone90,25%
ustc/1usdc19,45%
ustc/jewel14,57%
jewel/usdc12,37%
xya/wone7,89%
usdc/wone7,88%
cgs/1usdc6,62%
cgs/wone6,55%
1eth/jewel6,16%
hly/1usdc4,70%

Về Defi Kingdoms

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam