coinImage

Defi Kingdoms

#494
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
469,13 N VND
26,37 N VND
494
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
494
3
ada / wone
3,27 N VND
1,15 N VND
494
4
jewel / mis
154,91 VND
3,33 N VND
494
5
jewel / xya
20,69 N VND
439,89 N VND
494
6
1eth / jewel
62,21 Tr VND
21,05 Tr VND
494
7
jewel / hly
20,57 N VND
304,14 N VND
494
8
usdt / wone
203,40 VND
411,55 VND
494
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
12,09 N VND
13,03 Tr VND
494
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
11,91 N VND
57,48 Tr VND
494
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/wone83,92%
jewel/usdc12,37%
usdc/wone7,88%
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A/wone7,60%
cgs/wone6,67%
jewel/1usdc2,86%
1eth/jewel2,78%
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A/jewel1,72%
1usdc/wone1,62%
ada/wone1,16%

Về Defi Kingdoms

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam