coinImage

Defi Kingdoms

#454
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
404,96 N VND
202,52 N VND
454
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
454
3
ada / wone
2,14 N VND
292,42 VND
454
4
jewel / mis
141,67 VND
735,47 VND
454
5
jewel / xya
140,33 VND
6,12 N VND
454
6
1eth / jewel
404,96 N VND
652,95 N VND
454
7
jewel / hly
20,49 N VND
120,68 N VND
454
8
usdt / wone
181,93 VND
1,22 N VND
454
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
76,72 VND
2,51 N VND
454
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
11,24 N VND
369,78 N VND
454
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/usdc12,37%
usdc/wone7,88%
jewel/1usdc6,26%
1usdc/wone3,97%
ustc/usdc0,91624%
ustc/jewel0,64898%
jewel/0XB1F6E61E1E113625593A22FA6AA94F8052BC39E00,45408%
ustc/1usdc0,44055%
hly/usdc0,40061%
ustc/wone0,31936%

Về Defi Kingdoms

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam