coinImage

Defi Kingdoms

#526
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
60,32 Tr VND
620,30 N VND
526
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
526
3
ada / wone
2,10 N VND
680,48 VND
526
4
jewel / mis
127,29 VND
1,42 N VND
526
5
jewel / xya
20,11 N VND
258,54 N VND
526
6
1eth / jewel
379,40 N VND
32,01 N VND
526
7
jewel / hly
20,17 N VND
104,72 N VND
526
8
usdt / wone
169,19 VND
679,22 VND
526
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
11,25 N VND
164,08 N VND
526
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
11,31 N VND
164,86 N VND
526
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/wone96,30%
jewel/usdc12,37%
usdc/wone7,88%
fox/wone2,92%
1usdc/wone2,42%
jewel/1usdc1,74%
ustc/mis1,09%
ustc/usdc0,91624%
hly/usdc0,40061%
ustc/wone0,20406%

Về Defi Kingdoms

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam