coinImage

Defi Kingdoms

#636
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
376,13 N VND
134,83 N VND
636
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
636
3
ada / wone
2,14 N VND
292,42 VND
636
4
jewel / mis
134,31 VND
590,46 VND
636
5
jewel / xya
137,17 VND
1,92 N VND
636
6
1eth / jewel
376,13 N VND
243,63 N VND
636
7
jewel / hly
19,75 N VND
75,18 N VND
636
8
usdt / wone
26,42 N VND
145,70 N VND
636
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
74,18 VND
1,17 N VND
636
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
74,51 VND
1,18 N VND
636
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/wone28,64%
jewel/1usdc18,77%
jewel/usdc12,37%
1usdc/wone10,81%
usdc/wone7,88%
ustc/1usdc2,40%
ustc/jewel1,10%
ustc/usdc0,91624%
ustc/wone0,61811%
hly/usdc0,40061%

Về Defi Kingdoms

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam