coinImage

Defi Kingdoms

#834
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ustc / busd
44,54 VND
6,65 VND
834
2
1eth / wone
493,48 N VND
4,91 N VND
834
3
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
465,38 VND
13,96 N VND
834
4
ada / wone
7,45 VND
63,66 VND
834
5
jewel / mis
1,84 N VND
1,70 N VND
834
6
jewel / xya
1,82 N VND
7,95 N VND
834
7
1eth / jewel
496,80 N VND
5,06 N VND
834
8
jewel / hly
1,84 N VND
6,53 N VND
834
9
usdt / wone
1,82 VND
2,37 N VND
834
10
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / 1usdc
779,85 VND
23,39 N VND
834
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

jewel/usdc12,37%
usdc/wone7,88%
fox/wone1,97%
ustc/usdc0,91624%
jewel/1usdc0,45588%
hly/usdc0,40061%
jewel/wone0,27117%
1usdc/wone0,18552%
ustc/jewel0,16887%
jewel/busd0,13153%

Về Defi Kingdoms

Defi Kingdoms là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 834. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00285. Thông tin chi tiết về sàn Defi Kingdoms có tại https://defikingdoms.com/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam