coinImage

Defi Kingdoms

#939
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
ustc / busd
44,55 VND
6,66 VND
939
2
1eth / wone
198,74 N VND
367,73 VND
939
3
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
465,38 VND
13,96 N VND
939
4
ada / wone
1,24 N VND
199,09 VND
939
5
jewel / mis
1,84 N VND
1,70 N VND
939
6
jewel / xya
1,82 N VND
7,95 N VND
939
7
1eth / jewel
487,54 N VND
4,61 N VND
939
8
jewel / hly
1,84 N VND
6,53 N VND
939
9
usdt / wone
1,82 VND
2,37 N VND
939
10
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / 1usdc
779,85 VND
23,39 N VND
939
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

ada/wone99,24%
ustc/jewel18,42%
jewel/usdc12,37%
usdc/wone7,88%
1usdc/wone6,16%
fox/wone1,97%
ustc/usdc0,91624%
hly/usdc0,40061%
0XCB35E4945C7F463C5CCBE3BF9F0389AB9321248F/wone0,12421%
cgs/usdc0,03872%

Về Defi Kingdoms

Defi Kingdoms là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 939. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,0₍₇₎9914. Thông tin chi tiết về sàn Defi Kingdoms có tại https://defikingdoms.com/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi