coinImage

Defi Kingdoms

#863
ChungTrang webdefikingdoms.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
1eth / wone
357,30 N VND
9,70 N VND
863
2
0X6D605303E9AC53C59A3DA1ECE36C9660C7A71DA5 / jewel
23,84 N VND
23,84 N VND
863
3
ada / wone
2,14 N VND
292,42 VND
863
4
jewel / mis
138,83 VND
1,31 N VND
863
5
jewel / xya
145,41 VND
1,93 N VND
863
6
1eth / jewel
382,00 N VND
3,34 N VND
863
7
jewel / hly
138,49 VND
1,58 N VND
863
8
usdt / wone
187,31 VND
403,14 VND
863
9
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / wone
72,25 VND
1,23 N VND
863
10
0X17FDEDDA058D43FF1615CDB72A40CE8704C2479A / jewel
75,89 VND
1,29 N VND
863
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Khối lượng theo cặp thị trường

cgs/wone51,83%
cgs/1usdc51,68%
jewel/usdc12,37%
usdc/wone7,88%
fox/wone1,97%
wone/busd1,90%
1usdc/wone1,18%
1eth/wone1,03%
ustc/wone0,95289%
ustc/usdc0,91624%

Về Defi Kingdoms

Defi Kingdoms là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 863. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00056. Thông tin chi tiết về sàn Defi Kingdoms có tại https://defikingdoms.com/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam