Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
25,39 N VND
211,92 N VND
731
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
177,77 N VND
18,77 Tr VND
731
3
xjewel / wjewel
309,51 VND
2,87 Tr VND
731
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
177,12 N VND
21,08 Tr VND
731
5
wjewel / crystal
154,64 VND
27,72 Tr VND
731
6
wjewel / usdc
142,14 VND
7,00 Tr VND
731
7
crystal / usdc
61,55 VND
10,22 Tr VND
731
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wjewel/crystal56,01%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/wjewel42,60%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/crystal37,93%
crystal/usdc16,70%
wjewel/usdc11,44%
xjewel/wjewel5,80%
usdc/0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

Defi Kingdoms (Crystalvale) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 731. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,02645. Thông tin chi tiết về sàn Defi Kingdoms (Crystalvale) có tại https://defikingdoms.com/crystalvale/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi