Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
25,39 N VND
211,92 N VND
625
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
169,50 N VND
29,30 Tr VND
625
3
xjewel / wjewel
336,02 VND
34,16 N VND
625
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
169,50 N VND
18,56 Tr VND
625
5
wjewel / crystal
138,49 VND
796,59 N VND
625
6
wjewel / usdc
138,48 VND
21,59 Tr VND
625
7
crystal / usdc
59,96 VND
31,38 Tr VND
625
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

crystal/usdc31,03%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/crystal28,98%
wjewel/usdc21,35%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/wjewel18,36%
wjewel/crystal0,78785%
xjewel/wjewel0,12627%
usdc/0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi