Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
0,03322 VND
211,92 N VND
938
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
3,12 N VND
694,94 N VND
938
3
xjewel / wjewel
1,98 VND
3,97 Tr VND
938
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
1,23 N VND
1,24 Tr VND
938
5
wjewel / crystal
2,57 VND
58,98 N VND
938
6
wjewel / usdc
0,00768 VND
141,33 N VND
938
7
crystal / usdc
0,00298 VND
205,51 N VND
938
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A66,74%
xjewel22,21%
crystal19,74%
wjewel13,57%
wjewel5,66%
usdc0,01988%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,00%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms (Crystalvale) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam