Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
25,39 N VND
211,92 N VND
645
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
174,81 N VND
8,14 Tr VND
645
3
xjewel / wjewel
290,89 VND
164,43 N VND
645
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
174,81 N VND
4,55 Tr VND
645
5
wjewel / crystal
149,44 VND
24,41 Tr VND
645
6
wjewel / usdc
142,14 VND
7,00 Tr VND
645
7
crystal / usdc
61,55 VND
10,22 Tr VND
645
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wjewel/crystal65,51%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/crystal21,83%
crystal/usdc16,70%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/wjewel12,20%
wjewel/usdc11,44%
xjewel/wjewel0,44119%
usdc/0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms (Crystalvale) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam