Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
25,39 N VND
211,92 N VND
672
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
171,83 N VND
16,75 Tr VND
672
3
xjewel / wjewel
336,02 VND
34,16 N VND
672
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
171,83 N VND
11,44 Tr VND
672
5
wjewel / crystal
144,31 VND
14,20 Tr VND
672
6
wjewel / usdc
142,14 VND
7,00 Tr VND
672
7
crystal / usdc
61,55 VND
10,22 Tr VND
672
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/crystal24,55%
wjewel/crystal20,81%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/wjewel16,77%
crystal/usdc16,70%
wjewel/usdc11,44%
xjewel/wjewel0,12627%
usdc/0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms (Crystalvale) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam