Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
0,03322 VND
211,92 N VND
655
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
3,28 N VND
1,47 Tr VND
655
3
xjewel / wjewel
1,98 VND
3,97 Tr VND
655
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
1,23 N VND
4,89 Tr VND
655
5
wjewel / crystal
2,67 VND
11,94 Tr VND
655
6
wjewel / usdc
0,00768 VND
45,64 Tr VND
655
7
crystal / usdc
0,00288 VND
10,44 Tr VND
655
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wjewel61,11%
xjewel22,21%
wjewel15,99%
crystal13,97%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A6,54%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A1,96%
usdc0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi