Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
0,03322 VND
211,92 N VND
444
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
3,25 N VND
40,44 Tr VND
444
3
xjewel / wjewel
1,98 VND
3,97 Tr VND
444
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
1,25 N VND
15,23 Tr VND
444
5
wjewel / crystal
2,60 VND
11,11 Tr VND
444
6
wjewel / usdc
0,00751 VND
51,04 Tr VND
444
7
crystal / usdc
0,00292 VND
63,59 Tr VND
444
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

crystal33,68%
wjewel27,03%
xjewel22,21%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A21,42%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A8,06%
wjewel5,89%
usdc0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi