Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
0,03322 VND
211,92 N VND
454
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
2,90 N VND
75,72 Tr VND
454
3
xjewel / wjewel
1,79 VND
41,18 N VND
454
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
846,50 VND
58,00 Tr VND
454
5
wjewel / crystal
3,45 VND
8,82 Tr VND
454
6
wjewel / usdc
0,01129 VND
56,63 Tr VND
454
7
crystal / usdc
0,00327 VND
112,19 Tr VND
454
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

crystal35,51%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A23,97%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A18,36%
wjewel17,92%
wjewel2,79%
xjewel0,02052%
usdc0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi