Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
25,39 N VND
211,92 N VND
811
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
173,09 N VND
790,01 N VND
811
3
xjewel / wjewel
336,02 VND
34,16 N VND
811
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
173,06 N VND
26,29 N VND
811
5
wjewel / crystal
176,83 VND
46,30 N VND
811
6
wjewel / usdc
173,37 VND
1,81 Tr VND
811
7
crystal / usdc
66,25 VND
6,31 Tr VND
811
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

crystal/usdc99,64%
wjewel/usdc28,51%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/crystal12,47%
wjewel/crystal0,73058%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/wjewel0,41493%
xjewel/wjewel0,12627%
usdc/0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi