Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
25,39 N VND
211,92 N VND
812
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
195,47 N VND
65,02 N VND
812
3
xjewel / wjewel
330,28 VND
26,44 Tr VND
812
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
195,78 N VND
1,40 Tr VND
812
5
wjewel / crystal
214,63 VND
492,79 N VND
812
6
wjewel / usdc
142,14 VND
7,00 Tr VND
812
7
crystal / usdc
61,55 VND
10,22 Tr VND
812
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/wjewel72,07%
wjewel/crystal25,43%
crystal/usdc16,70%
wjewel/usdc11,44%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/crystal3,35%
usdc/0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,01988%
xjewel/wjewel0,00%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

Defi Kingdoms (Crystalvale) là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 812. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00093. Thông tin chi tiết về sàn Defi Kingdoms (Crystalvale) có tại https://defikingdoms.com/crystalvale/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi