Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
0,03322 VND
211,92 N VND
474
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
2,92 N VND
29,48 Tr VND
474
3
xjewel / wjewel
1,79 VND
93,96 N VND
474
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
894,14 VND
22,78 Tr VND
474
5
wjewel / crystal
3,25 VND
9,03 Tr VND
474
6
wjewel / usdc
0,01079 VND
25,96 Tr VND
474
7
crystal / usdc
0,00331 VND
40,23 Tr VND
474
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

crystal33,21%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A24,33%
wjewel21,43%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A18,80%
wjewel7,46%
xjewel0,08512%
usdc0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi