Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
25,39 N VND
211,92 N VND
761
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
161,14 N VND
483,32 N VND
761
3
xjewel / wjewel
336,02 VND
34,16 N VND
761
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
161,14 N VND
515,82 N VND
761
5
wjewel / crystal
134,63 VND
181,90 N VND
761
6
wjewel / usdc
159,10 VND
4,19 Tr VND
761
7
crystal / usdc
63,01 VND
19,52 Tr VND
761
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

wjewel/usdc72,76%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/wjewel8,96%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A/crystal8,40%
wjewel/crystal3,16%
xjewel/wjewel0,12627%
usdc/0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A0,01988%
crystal/usdc0,00%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms (Crystalvale) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam