Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / 0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A
0,03322 VND
211,92 N VND
655
2
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / crystal
3,25 N VND
8,47 Tr VND
655
3
xjewel / wjewel
1,98 VND
3,97 Tr VND
655
4
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A / wjewel
1,25 N VND
30,32 Tr VND
655
5
wjewel / crystal
2,58 VND
4,46 Tr VND
655
6
wjewel / usdc
0,00735 VND
13,31 Tr VND
655
7
crystal / usdc
0,00286 VND
20,22 Tr VND
655
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A38,88%
crystal25,92%
xjewel22,21%
wjewel17,06%
0XB57B60DEBDB0B8172BB6316A9164BD3C695F133A10,86%
wjewel5,71%
usdc0,01988%

Về Defi Kingdoms (Crystalvale)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Defi Kingdoms (Crystalvale) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam