Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
63,12 N VND
192,52 N VND
463
2
renbtc / weth
27,82 VND
249,68 N VND
463
3
wbtc / weth
36,66 VND
1,36 Tr VND
463
4
hbtc / weth
30,32 VND
1,22 Tr VND
463
5
aave / weth
0,0404 VND
307,48 N VND
463
6
uni / link
0,33656 VND
176,02 N VND
463
7
aave / 0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B
890,91 VND
5,62 Tr VND
463
8
link / comp
0,37511 VND
507,63 N VND
463
9
usdc / usdt
1,01 VND
30,48 N VND
463
10
link / usdt
8,98 VND
436,79 N VND
463
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B54,40%
usdc25,20%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B18,87%
farm15,80%
weth2,76%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B2,07%
comp0,72957%
farm0,55205%
hbtc0,52368%
dai0,39448%

Về DeFi Swap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi