Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
1,60 T VND
192,52 N VND
504
2
renbtc / weth
2,39 T VND
249,68 N VND
504
3
wbtc / weth
1,65 T VND
1,55 Tr VND
504
4
hbtc / weth
1,92 T VND
1,22 Tr VND
504
5
aave / weth
1,88 Tr VND
519,19 N VND
504
6
uni / link
78,58 N VND
532,68 N VND
504
7
aave / 0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B
7,85 Tr VND
5,62 Tr VND
504
8
link / comp
516,38 N VND
507,63 N VND
504
9
usdc / usdt
25,11 N VND
34,94 N VND
504
10
link / usdt
205,15 N VND
1,97 Tr VND
504
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth35,14%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/weth17,09%
farm/weth15,80%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/usdc8,92%
weth/usdt4,28%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/crv2,07%
dai/weth0,89183%
comp/weth0,72957%
farm/0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B0,55205%
hbtc/weth0,52368%

Về DeFi Swap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi