Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
1,60 T VND
192,52 N VND
473
2
renbtc / weth
2,39 T VND
249,68 N VND
473
3
wbtc / weth
1,68 T VND
1,06 Tr VND
473
4
hbtc / weth
1,92 T VND
1,22 Tr VND
473
5
aave / weth
2,52 Tr VND
1,32 Tr VND
473
6
uni / link
104,83 N VND
527,66 N VND
473
7
aave / 0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B
7,85 Tr VND
5,62 Tr VND
473
8
link / comp
516,38 N VND
507,63 N VND
473
9
usdc / usdt
25,97 N VND
28,96 N VND
473
10
link / usdt
218,27 N VND
1,18 Tr VND
473
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth46,79%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/weth33,63%
farm/weth15,80%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/usdc12,62%
weth/usdt6,26%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/crv2,07%
dai/weth0,80767%
comp/weth0,72957%
uni/weth0,7063%
farm/0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B0,55205%

Về DeFi Swap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
DeFi Swap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam