Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
1,60 T VND
192,52 N VND
475
2
renbtc / weth
2,39 T VND
249,68 N VND
475
3
wbtc / weth
1,66 T VND
708,25 N VND
475
4
hbtc / weth
1,92 T VND
1,22 Tr VND
475
5
aave / weth
2,42 Tr VND
701,18 N VND
475
6
uni / link
88,78 N VND
758,93 N VND
475
7
aave / 0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B
7,85 Tr VND
5,62 Tr VND
475
8
link / comp
516,38 N VND
507,63 N VND
475
9
usdc / usdt
26,55 N VND
34,38 N VND
475
10
link / usdt
204,63 N VND
399,95 N VND
475
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth36,79%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/weth33,14%
farm/weth15,80%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/usdc12,74%
weth/usdt5,33%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/crv2,07%
dai/weth0,75347%
uni/weth0,735%
comp/weth0,72957%
farm/0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B0,55205%

Về DeFi Swap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi