Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
63,12 N VND
192,52 N VND
374
2
renbtc / weth
27,82 VND
249,68 N VND
374
3
wbtc / weth
33,01 VND
1,10 Tr VND
374
4
hbtc / weth
30,32 VND
1,22 Tr VND
374
5
aave / weth
0,04188 VND
58,45 N VND
374
6
uni / link
0,34889 VND
76,31 N VND
374
7
aave / 0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B
890,91 VND
5,62 Tr VND
374
8
link / comp
0,37511 VND
507,63 N VND
374
9
usdc / usdt
1,00 VND
556,53 N VND
374
10
link / usdt
9,24 VND
219,94 N VND
374
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B51,05%
usdc20,41%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B17,60%
farm15,80%
enj8,81%
weth2,92%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B2,07%
comp0,72957%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B0,70456%
farm0,55205%

Về DeFi Swap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi