Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
1,60 T VND
192,52 N VND
473
2
renbtc / weth
2,39 T VND
249,68 N VND
473
3
wbtc / weth
1,68 T VND
1,76 Tr VND
473
4
hbtc / weth
1,92 T VND
1,22 Tr VND
473
5
aave / weth
2,50 Tr VND
1,47 Tr VND
473
6
uni / link
104,92 N VND
597,91 N VND
473
7
aave / 0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B
7,85 Tr VND
5,62 Tr VND
473
8
link / comp
516,38 N VND
507,63 N VND
473
9
usdc / usdt
25,92 N VND
28,90 N VND
473
10
link / usdt
219,28 N VND
1,63 Tr VND
473
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth58,78%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/weth25,01%
farm/weth15,80%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/usdc9,68%
weth/usdt6,77%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/crv2,07%
dai/weth1,12%
comp/weth0,72957%
uni/weth0,69471%
farm/0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B0,55205%

Về DeFi Swap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
DeFi Swap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam