Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc
1,60 T VND
192,52 N VND
504
2
renbtc / weth
2,39 T VND
249,68 N VND
504
3
wbtc / weth
1,67 T VND
4,97 Tr VND
504
4
hbtc / weth
1,92 T VND
1,22 Tr VND
504
5
aave / weth
1,96 Tr VND
704,75 N VND
504
6
uni / link
81,56 N VND
770,31 N VND
504
7
aave / 0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B
7,85 Tr VND
5,62 Tr VND
504
8
link / comp
516,38 N VND
507,63 N VND
504
9
usdc / usdt
25,17 N VND
35,02 N VND
504
10
link / usdt
208,08 N VND
1,66 Tr VND
504
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc/weth52,73%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/weth23,67%
farm/weth15,80%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/usdc12,65%
weth/usdt5,49%
0XA0B73E1FF0B80914AB6FE0444E65848C4C34450B/crv2,07%
dai/weth1,39%
uni/weth1,13%
wbtc/weth0,80836%
comp/weth0,72957%

Về DeFi Swap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
DeFi Swap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam