coinImage

Dfyn

#625
ChungNăm thành lập2021Trang webexchange.dfyn.networkTelegramt.me/Dfyn_HQ

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc.e
70,72 N VND
624,48 N VND
625
2
wbtc / weth
32,61 VND
7,93 Tr VND
625
3
aave / weth
0,05336 VND
1,36 Tr VND
625
4
0XE52509181FEB30EB4979E29EC70D50FD5C44D590 / maha
5,39 VND
26,35 N VND
625
5
0XE52509181FEB30EB4979E29EC70D50FD5C44D590 / usdc.e
0,92003 VND
29,79 N VND
625
6
dai / usdt
1,00 VND
47,48 N VND
625
7
dai / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
1,00 VND
47,60 N VND
625
8
dai / usdt0
1,00 VND
156,92 N VND
625
9
link / dfyn
3,57 N VND
928,50 N VND
625
10
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,99855 VND
69,91 N VND
625
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e72,99%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA16,72%
wbtc12,53%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA11,36%
om11,19%
dfyn7,20%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA6,72%
ustc6,11%
uni5,47%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA5,45%

Về Dfyn

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi