coinImage

Dfyn

#673
ChungNăm thành lập2021Trang webexchange.dfyn.networkTelegramt.me/Dfyn_HQ

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / usdc.e
76,88 N VND
373,83 N VND
673
2
wbtc / weth
35,91 VND
13,35 Tr VND
673
3
aave / weth
0,04192 VND
303,16 N VND
673
4
0XE52509181FEB30EB4979E29EC70D50FD5C44D590 / maha
5,39 VND
26,35 N VND
673
5
0XE52509181FEB30EB4979E29EC70D50FD5C44D590 / usdc.e
0,93016 VND
791,88 N VND
673
6
dai / usdt
1,00 VND
47,48 N VND
673
7
dai / usdt0
1,00 VND
135,78 N VND
673
8
dai / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
1,00 VND
47,60 N VND
673
9
link / dfyn
3,57 N VND
928,50 N VND
673
10
usdc.e / 0XC2132D05D31C914A87C6611C10748AEB04B58E8F
0,99855 VND
69,91 N VND
673
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Khối lượng theo cặp thị trường

usdc.e30,79%
wbtc17,58%
uni14,34%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA13,24%
om11,19%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA7,42%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA5,45%
om4,80%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA4,79%
0X4C28F48448720E9000907BC2611F73022FDCE1FA4,20%

Về Dfyn

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi